Tác dụng của Beta glucan đối với sức khỏe con người

Beta glucan được cả thế giới công nhận là “hoạt chất vàng tăng cường miễn dịch”. Để hiểu rõ hơn beta glucan là gì và tác dụng của Beta glucan đối với sức khỏe như thế nào, mời các bạn cùng theo dõi thông tin hữu ích trong nội dung bài viết dưới đây.

Tìm hiểu về Beta glucan 

Beta glucan là gì?

Beta glucan là một loại chất xơ hòa tan được tạo thành từ các polysaccharide hoặc đường kết hợp. Beta glucan được chiết xuất từ nấm và các loại ngũ cốc được cả thế giới công nhận là “hoạt chất vàng tăng cường miễn dịch”. Hiện nay Beta glucan được sử dụng rộng rãi cho người bị ung thư, tiểu đường, tim mạch và dùng cho người muốn tăng sức đề kháng. Ngoài ra, nó còn có khả năng cải thiện tình trạng thiếu máu, rối loạn tiêu hóa, viêm da, chàm, lở loét, bỏng do xạ trị.

Nguồn gốc của Beta glucan

Beta glucan có nguồn gốc từ các loại thực phẩm như yến mạch, lúa mạch, men làm bánh, nấm hương, nấm linh chi. Ngoài ra, Beta Glucan còn có trong thành tế bào vi khuẩn, nấm men và nấm. Trong đó Beta glucan chiết xuất từ nấm men có hoạt tính miễn dịch cao nhất.

Mỗi loại Beta glucan khác nhau về cấu trúc cơ bản, mức độ phân nhánh, kiểu liên kết, và trọng lượng phân tử ảnh hưởng đến khả năng hòa tan và tác động sinh lý như làm hạ cholesterol máu và điều hòa miễn dịch, cũng như những tác dụng của Beta glucan đối với sức khoẻ.

Tác dụng của Beta glucan đối với sức khoẻ

Cải thiện chức năng miễn dịch

Beta glucan được biết đến là một hoạt chất có khả năng tăng cường hệ miễn dịch mạnh nhất trong tự nhiên. Beta glucan giúp tăng cường miễn dịch cho tất cả các đối tượng  từ người già, trẻ nhỏ đến người bị suy giảm miễn dịch do ốm, bệnh ung thư, tiểu đường. 

Giảm Cholesterol LDL

Cholesterol là một thành phần của lipid máu, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các hoạt động của cơ thể. Trong khi cholesterol ở mức bình thường có lợi cho cơ thể thì mức độ cao hơn dẫn đến sự tích tụ cholesterol trong thành mạch – được gọi là các mảng xơ vữa, dẫn đến tắc nghẽn động mạnh hay gọi là bệnh mạch vành. 

Sử dụng Beta glucan giúp giảm cholesterol LDL và cholesterol toàn phần bằng cách ngăn chặn sự hấp thu cholesterol ở dạ dày, ruột vào máu.

beta-glucan-lam-giam-cholesterol-trong-mau
Beta glucan có tác dụng làm giảm cholesterol trong máu

Tác dụng của Beta glucan trong việc Kiểm soát đường huyết

Các sản phẩm có chứa Beta glucan yến mạch đã được chứng minh làm giảm lượng đường glucose sau khi ăn ở những người khỏe  mạnh và bệnh nhân tiểu đường loại II. Một nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng Beta glucan có tác dụng làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và giảm phản ứng đường huyết ở người khỏe mạnh. 

Về cơ chế hoạt động, Beta glucan có thể tạo một lớp nhầy trong ruột, có tác dụng như một rào cản giúp cản trở hấp thu glucose và lipid. Lớp này hoạt động như một bộ lọc và làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thụ glucose và lipid. 

Cải thiện chức năng ruột và hệ vi sinh vật đường ruột

Beta glucan yến mạch cũng hoạt động như một prebiotic giúp cải thiện chức năng hệ tiêu hóa gián tiếp bằng cách tăng cường hệ vi sinh vật đường ruột. Nó kích thích sự phát triển và hoạt động của lợi khuẩn trong đại tràng. Các loài khác của hệ vi sinh vật đường ruột được tăng cường bởi Beta glucans bao gồm Lactobacillus acidophilus , Lactobacillus casei và Bifidobacterium spp.

Kích thích khả năng tự sửa chữa, làm mới và bảo vệ của da

Nghiên cứu sơ bộ cho thấy Beta glucan vừa có khả năng thẩm thấu sâu vào bên trong da vừa sở hữu nhiều lợi ích dành cho làn da. Beta glucan có hồ sơ sử dụng rất an toàn trong ngành chăm sóc da với vai trò là một thành phần dưỡng ẩm tạo màng tồn tại kéo dài. Nó cũng đã được chứng minh có khả năng chống kích ứng và thúc đẩy chữa lành các vết trầy xước cạn và một phần các vết bỏng dày. Beta glucan đẩy mạnh quá trình làm lành vết thương thông qua một vài cơ chế bao gồm kích thích sự lắng đọng collagen, hoạt hóa các tế bào miễn dịch.

beta-glucan-giup-bao-ve-lan-da-hieu-qua
Beta glucan giúp bảo vệ làn da hiệu quả

Tiềm năng như một chất bổ trợ trong điều trị ung thư

Beta glucan không trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư, mà gián tiếp kích thích hệ thống miễn dịch tấn công các tế bào gây ung thư. Khi đi vào cơ thể, Beta glucan được hấp thu ở ruột non, đi vào vòng tuần hoàn và chúng tương tác với tủy xương, tế bào trong hệ thống miễn dịch.

Thử nghiệm lâm sàng

Beta glucan đã và đang được thử nghiệm lâm sàng đối với nhiều tình trạng khác nhau, bao gồm tình trạng viêm, tim mạch, béo phì, tiểu đường và ung thư. Trên thực tế, đã có hơn 200 thử nghiệm lâm sàng về Beta glucan đã hoàn thành hoặc đang tiến thành, cho thấy Beta glucan là một hoạt chất có tiềm năng điều trị bệnh đáng kể. 

Địa chỉ cung cấp nguyên liệu Beta glucan tin cậy

BCC Health là thương hiệu trực thuộc cung ty Cổ phần Công nghệ Hoá sinh Việt Nam (BCC). Chúng tôi cung cấp nguyên liệu Beta glucan tinh sạch lên đến 80% sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm.

BCC đơn vị duy nhất tại Việt nam sản xuất thành công hoạt chất Beta glucan trên quy mô công nghiệp. Đồng thời cũng là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á sản xuất thành công Beta glucan dạng bột tan hoàn toàn, trong suốt.

Quy trình tách chiết Beta glucan của BCC được chứng nhận sở hữu độc quyền “Giải pháp hữu ích” bởi Cục sở hữu trí tuệ – Bộ Khoa học và Công nghệ 2021. Cùng với đó, BCC còn có nhà máy đạt chuẩn GMP của bộ y tế, dây chuyền sản xuất hiện đại, tự động hóa, đồng bộ khép kín tạo ra nguyên liệu Beta glucan tạo ra sản phẩm chất lượng vượt trội và chi phí tối ưu cho khách hàng.

Chủng vi sinh tốt nhất cho bệnh tiêu chảy là gì?

Chủng men vi sinh tốt nhất cho bệnh tiêu chảy là gì? Cần lưu ý gì khi sử dụng men vi sinh để điều trị tiêu chảy?

Probiotics là những vi sinh vật có lợi đã được chứng minh mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Bổ sung men vi sinh và thực phẩm giàu men vi sinh đã trở thành phương pháp điều trị phổ biến cho một số tình trạng sức khỏe bao gồm các vấn đề về tiêu hóa như bệnh tiêu chảy. Chủng men vi sinh tốt nhất cho bệnh tiêu chảy là gì? Cùng BCC Health tìm hiểu qua bài viết này nhé.

1. Bệnh tiêu chảy là gì?

Trước khi tìm hiểu chủng vi sinh tốt nhất cho bệnh tiêu chảy, cùng BCC định nghĩa bệnh tiêu chảy là gì? Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa bệnh tiêu chảy là tình trạng đi ngoài phân lỏng 3 lần trở lên trong vòng 24h. Tiêu chảy cấp tính kéo dài dưới 14 ngày và tiêu chảy dai dẳng kéo dài 14 ngày hoặc lâu hơn.

Hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh khi có số lượng khoảng 500 loài sinh vật cùng tồn tại với tỉ lệ cân bằng giữa lợi khuẩn (85%) và vi khuẩn gây bệnh (15%). Lợi khuẩn đóng một vai trò vô cùng quan trọng như duy trì sức khỏe miễn dịch, bảo vệ cơ thể khỏi miễn trùng và bệnh tật.

Tuy nhiên hệ vi sinh vật đường ruột có thể bị mất cân bằng do nhiều yếu tố gây nên bao gồm chế độ ăn uống, sử dụng thuốc kháng sinh, stress kéo dài,..Khi thành phần vi khuẩn đường ruột bị mất cân bằng, hại khuẩn phát triển át chế lợi khuẩn có thể dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe. Làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về đường tiêu hóa như hội chứng ruột kích thích, tiêu chảy, viêm ruột,…

bệnh tiêu chảy là gì

2. Men vi sinh ngăn ngừa và điều trị tiêu chảy như thế nào?

Đã có rất nhiều bằng chứng khoa học cho thấy bổ sung men vi sinh có thể giúp ngăn ngừa và điều trị một số loại bệnh tiêu chảy bằng cách phục hồi và duy trì sự cân bằng của hệ vi sinh đường ruột. Men vi sinh chống lại vi khuẩn gây bệnh bằng cách cạnh tranh chất dinh dưỡng, tăng cường hệ thống miễn dịch và thay đổi môi trường đường ruột để hạn chế khả năng gây bệnh của các vi khuẩn có hại. Probiotics là phương pháp điều trị được lựa chọn khi kết hợp với liệu pháp bù nước trong trường hợp tiêu chảy nặng. Điều trị kết hợp này làm giảm thời gian nằm viện và bắt đầu giảm bệnh trong vòng 24 giờ đầu tiên.

men vi sinh là gì

Trên thực tế, các nghiên cứu lâm sàng được thực hiện chứng minh các chủng vi sinh tốt nhất cho bệnh tiêu chảy bao gồm: Lactobacillus rhamnosus, Lactobacillus reuteri và Saccharomyces boulardii.

Xem thêm:

2. Các loại bệnh tiêu chảy đáp ứng điều trị bằng men vi sinh là gì?

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến bệnh tiêu chảy bao gồm nhiễm trùng do vi khuẩn, vi -rút, thuốc kháng sinh,…Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều loại tiêu chảy đáp ứng tốt với điều trị bằng men vi sinh.

2.1. Tiêu chảy nhiễm trùng

Đây là dạng tiêu chảy gây ra bởi các tác nhân nhiễm trùng như vi khuẩn, vi-rút hoặc ký sinh trùng. Có hơn 20 loại vi khuẩn và ký sinh trùng khác nhau gây ra bệnh tiêu chảy nhiễm trùng bao gồm Rotavirus, E.coli và Salmonella.

Tiêu chảy do nhiễm trùng phổ biến ở các nước đang phát triển có thể dẫn tới tử vong do mất nước nếu không được điều trị kịp thời. Phương pháp điều trị bao gồm ngăn ngừa mất nước, giảm thời gian lây nhiễm và rút ngắn thời gian bị tiêu chảy.

Theo Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh (CDC), Probiotics đặc biệt hiệu quả đối với các trường hợp nhiễm vi rút rota – nguyên nhân phổ biến nhất gây tiêu chảy ở trẻ sơ sinh và trẻ em.

Sử dụng chất bổ sung probiotic dạng uống có chứa chủng vi khuẩn Lactobacillus rhamnosus cụ thể, có thể làm giảm thời gian tiêu chảy do vi-rút gây ra ở cả trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Chủng độc quyền Lactobacillus GG có trong sản phẩm bổ sung men vi sinh Culturelle được quan sát là có thể rút ngắn thời gian tiêu chảy từ 1-3 ngày ở trẻ em.

bệnh nhân bị tiêu chảy

2.2. Tiêu chảy do kháng sinh

Thuống kháng sinh dùng để điều trị các bệnh do vi khuẩn gây ra. Tiêu chảy là một tác dụng phụ phổ biến của việc điều trị bệnh bằng kháng sinh do thuốc kháng sinh tiêu diệt hết hại khuẩn cũng như lợi khuẩn trong đường ruột dẫn đến mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột nghiệm trọng.

Sử dụng men vi sinh có thể giúp ngăn ngừa tiêu chảy liên quan đến việc sử dụng kháng sinh bằng cách tái tạo vi khuẩn có lợi trong đường ruột. Vậy chủng vi sinh tốt nhất cho bệnh tiêu chảy do dùng kháng sinh là gì?

Đánh giá kết luận rằng men vi sinh – đặc biệt là các loài Lactobacillus rhamnosus GG và Saccharomyces boulardii có thể giảm tới 51% nguy cơ mắc tiêu chảy liên quan đến kháng sinh.

2.3. Tiêu chảy ở đối tượng khách du lịch

Bệnh tiêu chảy của người du lịch (TD) là do thức ăn, nước uống không tốt và các mầm bệnh gặp phải khi đi du lịch đến một môi trường mới. Các triệu chứng có thể kéo dài đến một tháng hoặc hơn. Enterotoxigenic Escherichia coli (ETEC) là nguyên nhân phổ biến nhất của dạng tiêu chảy này.

Các chất bổ sung probiotic với S.boulardii, Lactobacillus acidophilus và Bifidobacterium lactic được chứng minh là hiệu quả nhất đối với loại tiêu chảy này.

2.4. Tiêu chảy ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Một trong những loại tiêu chảy nguy hiểm xảy ra ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là bệnh viêm ruột hoại tử (NEC). Đây là một bệnh đường ruột hầu như chỉ xảy ra ở trẻ sơ sinh đặc biệt là trẻ sinh non. Căn bệnh này được đặc trưng bởi tình trạng viêm ruột dẫn đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn làm tổn thương nghiêm trọng đến các tế bào ruột và ruột kết.

NEC là một tình trạng nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong cao tới 50%. Một trong những triệu chứng của NEC là tiêu chảy nặng. Thuốc kháng sinh thường được sử dụng để điều trị tình trạng này. Tuy nhiên điều này có thể dẫn đến việc tiêu chảy do kháng sinh và làm bệnh trở nên trầm trọng hơn.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế phẩm sinh học có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh NEC và tỷ lệ tử vong ở trẻ sinh non. Có 42 nghiên cứu ở 5000 trẻ sơ sinh dưới 37 tuần tuổi cho thấy việc sử dụng men vi sinh làm giảm tỷ lệ mắc NEC và chứng minh rằng điều trị bằng men vi sinh có thể làm giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.  Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng một số chủng men vi sinh tốt nhất cho bệnh tiêu chảy ở trẻ, bao gồm cả Lactobacillus rhamnosus GG, cũng có thể điều trị tiêu chảy nhiễm trùng ở trẻ em.

Trẻ em bị tiêu chảy

2.5. Một số tình trạng tiêu chảy khác

Một số tình trạng khác gây tiêu chảy bao gồm bệnh viêm ruột (IBD), hội chứng ruột kích thích (IBS). Tuy nhiên nấm men Saccharomyces boulardii có thể giải quyết được tình trạng này. Saccharomyces boulardii là một loại men vi sinh probiotic đã được chứng minh trong nhiều thử nghiệm lâm sàng để giúp những người bị tiêu chảy.

3. Chủng men vi sinh tốt nhất để điều trị bệnh tiêu chảy

Theo những phát hiện mới nhất của các nhà khoa học, những loại men vi sinh sau đây là những chủng men vi sinh tốt nhất để điều trị tiêu chảy:

  • Lactobacillus rhamnosus GG(LGG): Chế phẩm sinh học này là một trong những chủng được bổ sung phổ biến nhất. Nghiên cứu cho thấy LGG là một trong những loại men vi sinh có tác dụng tốt nhất để điều trị tiêu chảy ở cả người lớn và trẻ em.
  • Saccharomyces boulardii: S. boulardii là một chủng nấm men có lợi thường được sử dụng trong các chất bổ sung probiotic. Nó đã được chứng minh là có thể điều trị tiêu chảy liên quan đến kháng sinh và nhiễm trùng.
  • Bifidobacterium lactis: Probiotic này có các tác dụng tăng cường miễn dịch và bảo vệ đường ruột, đồng thời có thể làm giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng và tần suất tiêu chảy ở trẻ em.
  • Lactobacillus casei: L. casei là một chủng lợi khuẩn khác đã được nghiên cứu về lợi ích chống tiêu chảy. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng loại men vi sinh này điều trị tiêu chảy liên quan đến kháng sinh và nhiễm trùng ở trẻ em và người lớn rất tốt.

Mặc dù có hàng trăm chủng men vi sinh có sẵn ở dạng bổ sung nhưng chỉ có một số ít được chứng minh có tác dụng điều trị tiêu chảy bao gồm Lactobacillus rhamnosus GG(LGG), Saccharomyces boulardii, Bifidobacterium lactis, Lactobacillus casei,… Nếu bạn quan tâm đến việc sử dụng men vi sinh để phòng ngừa tiêu chảy hãy tìm một đơn vị uy tín để chọn lựa.

Xem thêm: TOP 3 chủng men vi sinh phổ biến và tác dụng

4. Tạm kết

Có rất nhiều cách điều trị bệnh tiêu chảy. Tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh sẽ khiến người bệnh phụ thuộc nhiều vào thuộc. Chọn chủng vi sinh tốt nhất cho bệnh tiêu chảy để bổ sung cho đường ruột giúp hỗ trợ cơ thể tốt hơn việc sử dụng thuốc. BCC Health là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp nguyên liệu men vi sinh chất lượng. Theo dõi BCC Health để cập nhật thêm những kiến thức hữu ích về Probiotics.

Tại sao bào tử lợi khuẩn tốt hơn lợi khuẩn thông thường

Sẽ thật sai lầm khi chúng ta nghĩ rằng: chỉ cần bổ sung lợi khuẩn là sẽ cải thiện được hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch. Trên thực tế, lợi khuẩn với đặc tính kém bền nhiệt, dễ chết bởi acid dạ dày và nhanh xuống cấp trong quá trình vận chuyển, bảo quản khiến việc bổ sung lợi khuẩn vào cơ thể trở nên khó khăn. Để khắc phục những hạn chế của lợi khuẩn, bào tử lợi khuẩn ra đời, khắc phục được mọi nhược điểm của lợi khuẩn. Để biết bào tử lợi khuẩn là gì? Tại sao bào tử lợi khuẩn tốt hơn lợi khuẩn thông thường? Mời các bạn theo dõi bào viết dưới đây

Cùng tìm hiểu về bào tử lợi khuẩn

Trong những năm gần đây, sức hút của probiotics đối với giới khoa học, các nhà nghiên cứu, các nhà sản xuất thực phẩm trên thế giới ngày càng lớn. 

Những lợi ích của probiotics đã được công nhận có thể kể đến như: Làm giảm tỷ lệ mắc và giảm thời gian tiêu chảy ở trẻ em lẫn người lớn, loại trừ và kìm hãm sự phát triển của những vi khuẩn có hại, tăng cường khả năng hấp thụ của hệ tiêu hóa, giảm thiểu những rối loạn tiêu hóa bởi điều trị kháng sinh, chống táo bón, cải thiện sự dung nạp lactose, nâng cao sức đề kháng của cơ thể.

bao-tu;oi-khuan-co-nhieu-uu-diem-vuot-troi-hon-loi-khuan-thong-thuong
Bào tử lợi khuẩn có nhiều ưu điểm vượt trội hơn lợi khuẩn thông thường

Tuy nhiên, có một vấn đề khó khăn là không phải tất cả các lợi khuẩn trong thực phẩm đều có khả năng sống sót tại môi trường đầy axit của dạ dày và đến được hệ vi sinh đường ruột.

Nhóm nghiên cứu của trường University College London (UCL) tại Anh đã chỉ ra: có khoảng 12,5% sản phẩm có thành phần men sống phổ biến là có lợi khuẩn (hay probiotics) đạt chuẩn và đủ khả năng sống sót trong dạ dày. Do đó, bào tử lợi khuẩn được nghiên cứu và ứng dụng để khắc phục những nhược điểm của lợi khuẩn thông thường.

Bào tử lợi khuẩn là gì?

Bào tử lợi khuẩn chính là những vi khuẩn sống tồn tại dưới dạng “ngủ đông”. Khác với lợi khuẩn thường, bào tử lợi khuẩn có cấu trúc khá đặc biệt. Lõi bào tử là nhiễm sắc thể ở trạng thái bị lèn chặt và bất hoạt. Các lớp vỏ xung quanh lõi bào tử có chứa nhiều peptidoglycan, protein và các loại enzyme khác nhau. Các lớp vỏ này xếp thành từng lớp, giúp bảo vệ phần lõi bào tử tránh khỏi các tác động của nhiệt độ cao, enzyme, dung môi và thuốc kháng sinh.

Một số chủng vi khuẩn có khả năng tạo bào tử như chủng Bacillus, nấm men Saccharomyces boulardii. Ưu điểm của bào tử lợi khuẩn là khi gặp điều kiện bất lợi như nhiệt độ cao, acid dịch vị dạ dày… các lợi khuẩn sẽ tự chuyển hóa thành dạng bào tử. Nhờ lớp áo bào tử chắc chắn, chúng đến ruột an toàn và phát huy tác dụng một các hiệu quả hơn. Có thể nói “bào tử lợi khuẩn” giống như một lời giải cho bài toán khó về việc lợi khuẩn có thể sống được trong môi trường đầy axit của dạ dày đến được hệ vi sinh đường ruột và phát huy công dụng hay không.

Xem thêm: Các chủng men vi sinh phổ biến và tác dụng

Ưu điểm của bào tử lợi khuẩn

Bền nhiệt

Bào tử lợi khuẩn có thể chịu được dải nhiệt độ lên tới 80 độ C. Có thể uống các sản phẩm chứa bào tử lợi khuẩn chung với nước ấm, nước nóng mà không làm thay đổi chất lượng sản phẩm, cũng như tác dụng mà lợi khuẩn đem đến cho cơ thể. Đây là điều lợi khuẩn thông thường dạng tế bào sinh dưỡng (Lactobacillus, Bifidobacteria) không làm được. Nhờ lớp bào tử mà các bào tử bền nhiệt, bền acid, bền thời gian và đến ruột an toàn phát huy tác dụng hiệu quả.

Bền thời gian

Bào tử lợi khuẩn có thời gian sống vô hạn. Đối với sản phẩm thường, thời hạn bảo quản được đăng ký 24-36 tháng. Thực tế, những lợi khuẩn có khả năng hình thành bào tử có thể sống vô hạn theo thời gian mà không gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Bền acid

Bào tử lợi khuẩn không bị dịch vị acid dạ dày (nồng độ pH2 – pH3) tiêu diệt. Các bào tử lợi khuẩn khuẩn sống sót an toàn đến được hệ vi sinh đường ruột, “nảy mầm” thành lợi khuẩn (cởi bỏ lớp áo bào tử) và phát huy công dụng của nó. Số lượng lợi khuẩn được an toàn tới ruột mà không bị suy giảm số lượng. 

bao-tu-loi-khuan-co-the-di-qua-da-day-mot-cach-an-toan
Bào tử lợi khuẩn có thể đi qua dạ dày một cách an toàn

Kháng đa kháng sinh

Có thể dùng bào tử lợi khuẩn chung với hầu hết các loại kháng sinh trên thị trường. Nghĩa là nếu bạn đang trong quá trình điều trị bệnh bằng thuốc tây, kháng sinh kê đơn… bạn vẫn có thể dùng men vi sinh bào tử lợi khuẩn để hạn chế tác dụng phụ của kháng sinh. Bởi một số lợi khuẩn có thể sinh bào tử có được khả năng tổng hợp các kháng sinh tự nhiên, cũng như khả năng kháng một số loại kháng sinh. Điển hình là lợi khuẩn có khả năng tạo bào tử như Bacillus subtilis, Bacillus coagulansBacillus clausii.

Có thể nói “bào tử lợi khuẩn” giống như một lời giải cho bài toán khó về việc lợi khuẩn có thể sống được trong môi trường đầy axit của dạ dày, đến được hệ vi sinh đường ruột và phát huy công dụng hay không.

Xu hướng sử dụng thực phẩm bảo vệ sức khỏe có Beta glucan

Covid -19 bùng phát trong những năm gần đây đã khiến người tiêu dùng nhận thức rõ hơn tầm quan trọng về khả năng miễn dịch và sức đề kháng của cơ thể. Beta glucan được công nhận có khả năng tăng cường miễn dịch hiệu quả và được ứng dụng rất nhiều trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Nhiều thương hiệu lớn đã tung ra thị trường các loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe có Beta glucan với mục tiêu là tập trung vào việc tăng cường khả năng miễn dịch và sức đề kháng. 

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe là gì? 

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe là những sản phẩm được dùng để bổ sung thêm vào chế độ ăn uống hàng ngày nhằm duy trì, tăng cường, cải thiện các chức năng của cơ thể con người, giảm nguy cơ mắc bệnh. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa một hoặc nhiều chất hoặc hỗn hợp các chất sau:

  • Vitamin, khoáng chất, axit amin, axit béo, enzyme, probiotics và chất có hoạt tính sinh học khác.
  • Chất có nguồn gốc tự nhiên, bao gồm động vật, khoáng vật và thực vật dưới dạng chiết xuất, phân lập, cô đặc và chuyển hóa.
  • Các nguồn tổng hợp của những thành phần đề cập tại điểm 1 và điểm 2 trên đây.

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe được trình bày ở dạng chế biến như viên nang, viên hoàn, viên nén, chế phẩm dạng cốm, bột, lỏng và các dạng bào chế khác.

Beta glucan và hoạt tính sinh học của beta glucan

Beta glucan (hay β-Glucan) là hợp chất đường liên phân tử được tạo nên từ các đơn phân tử D-glucose gắn với nhau qua liên kết β-glycoside ở vị trí 1-3, 1-4 hay 1-6. Các nhà nghiên cứu miễn dịch tại Đại học Louisville (Hoa Kỳ) đã phát hiện ra ảnh hưởng của β-Glucan trên các lớp cholesterol LDL, giúp làm lành vết thương, kháng khuẩn và ngăn chặn hình thành khối u.

Beta Glucan còn có công dụng kích thích hệ miễn dịch tự nhiên, tăng cường sức khỏe hô hấp, giúp tăng cường hoạt động của các đại thực bào và kích thích tăng tiết nhiều cytokines (chất hoạt hóa tế bào) cũng như các kháng thể, nhằm tiêu diệt các mầm bệnh xâm nhập từ bên ngoài, giúp phòng các bệnh đường ruột, bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, vi rút gây ra.

Hiện nay, beta glucan được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực phục vụ đời sống con người như Dược phẩm, TP BVSK, Thực phẩm, Đồ uống và Mỹ phẩm.

Beta glucan chiết xuất từ nấm men mang lại hiệu quả miễn dịch cao nhất

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe có Beta glucan

Miễn dịch là nền tảng của sức khỏe con người và nâng cao miễn dịch là nhu cầu thiết yếu của người tiêu dùng trong thời kỳ dịch bệnh covid ngày nay. Việc bổ sung thực phẩm hay thực phẩm chức năng giúp tăng cường miễn dịch và sức đề kháng là điều thiết yếu, đặc biệt là trong thời kỳ con người phải đối mặt với rất nhiều yếu tố gây hại cho sức khỏe.  Beta glucan được coi là ứng cử viên mạnh nhất trong các thành phần giúp tăng cường miễn dịch, đã và đang được nhiều người biết đến và sử dụng. Ứng dụng của Beta glucan sẽ được mở rộng trong tương lai và sẽ được thị trường và người tiêu dùng công nhận nhiều hơn.  Xem thêm: Các yếu tố tạo nên nguyên liệu Beta glucan chất lượng cao

BCC nghiên cứu và sản xuất thành công hoạt chất Beta glucan 80% trên quy mô công nghiệp

Công ty Cổ phần Công nghệ Hóa sinh Việt Nam (BCC) là đơn vị đầu tiên ứng dụng công nghệ enzyme tách chiết và tinh chế thành công hoạt chất beta-1,3/1,6-D-glucan trên 80% từ nấm men Saccharomyces cerevisiae trên quy mô công nghiệp. Beta glucan của BCC có độ tinh khiết cao (lên đến 80%), tính ổn định tốt và đa dạng thành phẩm (dạng dịch, dạng bột phân tán đồng nhất, dạng bột hòa tan, dạng không tan) nên có thể đáp ứng yêu cầu ứng dụng cho nhiều dạng bào chế khác nhau từ viên nang, viên nén, dạng siro hay dạng dịch. BBC Health tự tin đồng hành cùng các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm, thực phẩm trong nước và quốc tế. Mọi thông tin xin Quý đối tác vui lòng liên hệ theo số hotline 0904 744 572 để được hỗ trợ nhanh nhất!

Tiềm năng của chủng Bacillus coagulans trong ngành công nghiệp thực phẩm

Các vi sinh vật probiotics thường đem lại nhiều lợi ích cho sức khỏe vật chủ khi được sử dụng với liều lượng vừa đủ. Ngoài được sử dụng phổ biến trong các chế phẩm sinh học, các vi sinh vật còn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm thực phẩm thương mại như thịt lên men, ngũ cốc, thức ăn cho trẻ em, nước trái cây, kem, sữa chua,…Bacillus coagulans là một trong những vi khuẩn được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi nhất. Cùng tìm hiểu tiềm năng của chủng Bacillus coagulans trong ngành công nghiệp thực phẩm qua bài viết dưới đây:

loi-ich-cua-probiotics-doi-voi-suc-khoe-con-nguoi
Lợi ích của probiotics đối với sức khỏe con người

Tiềm năng của Probiotics đối với sức khỏe con người

Ngày nay, sự quan tâm đến thực phẩm chứa men vi sinh ngày càng lớn do nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với các loại thực phẩm an toàn, có tác dụng tốt đối với sức khỏe và có giá trị dinh dưỡng cao. Probiotics được định nghĩa là “vi sinh vật sống khi được sử dụng với lượng thích hợp sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ. Để có thể đem lợi ích, các sản phẩm chế phẩm sinh học phải chứa ít nhất 107-109 CFU/g lợi khuẩn và phải tồn tại cho đến hết thời hạn sử dụng.

Các vi sinh vật probiotics được tìm thấy trong tự nhiên trong hệ vi sinh vật đường ruột, có thể bảo vệ con người khỏi bệnh tật, tăng cường hệ thống miễn dịch, chống ung thư và có hiệu quả chống lại bệnh mạch vành. Các vi sinh vật probiotic có thể tạo ra các axit hữu cơ (axit lactic và axit acetic), hydrogen peroxide và bacteriocin. Probiotics có một số cơ chế để ức chế vi sinh vật gây bệnh như:

  • Làm giảm độ pH của thực phẩm thông qua sản xuất axit lactic
  • Sản xuất các chất chống lại vi khuẩn gây hại như microcin, hydrogen peroxide và các hợp chất như các gốc tự do
  • Cạnh tranh nguồn thức ăn của hại khuẩn
  • Kích thích sản xuất kháng thể IgA (Immunoglobulin A) để ức chế sự xâm nhập của các vi sinh vật gây bệnh

Có hai dạng cơ bản của vi sinh vật probiotic được sử dụng trong thực phẩm là dạng bào tử và dạng bào tử lợi khuẩn. Dạng lợi khuẩn thông thường dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao, độ ẩm, pH và các điều kiện môi trường khắc nghiệt trong quá trình sản xuất. Trong khi đó, dạng bào tử lợi khuẩn có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt, nhiệt độ cao, trong dịch vị dạ dày và thời gian bảo quản vô thời hạn.

Vi khuẩn sinh axit lactic (LAB) như Lactobacillus, Bifidobacterium và một số loài Saccharomyces boulardii là những vi sinh vật được dùng phổ biến trong sản xuất probiotics. Tuy nhiên, những vi sinh vật này rất nhạy cảm với nhiệt độ và gần như không thể sống sót trong quá trình xử lý nhiệt ở ngưỡng 75°C. Để khắc phục được những hạn chế này, các nhà nghiên cứu sử dụng các vi sinh vật có lợi có khả năng tạo bào tử nhờ khả năng hình thành bào tử, các vi khuẩn Bacillus sống sót và ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt cũng như nhiệt độ cao. Một số loài Bacillus không gây bệnh là lựa chọn lý tưởng để sản xuất các sản phẩm probiotics, trong đó phải đề cập tới Bào tử lợi khuẩn Bacillus coagulans.  

Bacillus coagulans là gì? 

Bacillus coagulans (B. coagulans) lần đầu tiên được phân lập từ sữa hư. Năm 1933, B. coagulans được xác định là Lactobacillus sporogenes bởi Horowitz-Wlassowa và Nowotelnow. Sau đó, nó được phân loại là Bacillus coagulans. Bacillus coagulans là vi khuẩn gram dương, kỵ khí, không gây bệnh, hình thành bào tử và có khả năng sản xuất axit lactic. Nhiệt độ phát triển tối ưu cho B. coagulans là 35 đến 50°C pH sinh trưởng tối ưu là 5,5 đến 6,5. Nó có các đặc tính của vi sinh vật và được sử dụng làm chế phẩm sinh học.

Một số chủng B. coagulans là vi khuẩn kỵ khí ưa nhiệt có thể phát triển ở pH 6,2 và nhiệt độ lên tới 65°C. Mặc dù B. coagulans tạo ra axit nhưng nó không tạo khí từ quá trình lên men maltose, raffinose, mannitol và sucrose. Ngoài sản xuất axit lactic, một số chủng còn tạo ra α-amylase có khả năng điều nhiệt. Do đó,  B. coagulans được ứng dụng rất nhiều trong ngành công nghiệp thực phẩm. 

B. coagulans đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Cơ quan An toàn Thực phẩm của Liên minh Châu Âu (EFSA) báo cáo là an toàn và nằm trong danh sách chung được công nhận là An toàn (GRAS) và đủ tiêu chuẩn về An toàn (QPS). Ngoài ra, người ta báo cáo rằng giải trình tự bộ gen có thể cung cấp thông tin về đặc điểm tổng thể của vi khuẩn, ví dụ về sự an toàn của nó như một chất bổ sung vào thực phẩm, Bộ gen của B. coagulans GBI-30, 6086 đã được khảo sát và người ta thấy rằng nó không chứa bất kỳ gen nguy hiểm nào

Tiềm năng của Bacillus coagulans trong ngành công nghiệp thực phẩm

Các sản phẩm thực phẩm  phải trải qua quá trình xử lý nhiệt thường không thể bổ sung vi sinh vật (probiotics) vì các yếu tố sản xuất có thể ảnh hưởng đến khả năng tồn tại của chúng. Để khắc phục những khó khăn này, các vi sinh vật có khả năng tạo bào tử như B. coagulans được đưa vào làm chế phẩm sinh học cũng như chất bổ sung vào thực phẩm. 

Theo truyền thống các vi sinh vật probiotics được sử dụng ở dạng đông khô trong thực phẩm, trong các sản phẩm từ sữa như sữa chua và đồ uống lên men. Theo đó, khả năng tồn tại và tính ổn định của những vi khuẩn này được cải thiện đáng kể nhờ phương pháp tạo bào tử.

Bacillus coagulans là một trong những lựa chọn lý tưởng để phát triển các sản phẩm làm từ ngũ cốc vì chúng có thể tồn tại trong quá trình xử lý nhiệt như nướng, luộc, hấp,… cũng như các bào tử luôn ổn định trong quá trình bảo quản.

Hiện nay nhiều sản phẩm thực phẩm có chứa Bacillus coagulans đã được bán ở nhiều quốc gia khác nhau.  Tỷ lệ sống sót của các chủng Lactobacillus bị ảnh hưởng nhiều bởi quá trình sản xuất, bảo quản và vận chuyển. Theo báo cáo, một số chủng B. coagulans có khả năng sống sót tốt hơn trong điều kiện nhiệt độ cao và điều kiện axit dạ dày hơn các vi sinh vật probiotic thương mại khác.

Theo báo cáo, việc thường xuyên tiêu thụ thường xuyên các sản phẩm có chứa men vi sinh sẽ giúp tăng cường hệ thống miễn dịch, chống dị ứng, giảm nguy cơ ung thư, giảm cholesterol và ngăn ngừa các vấn đề về tiêu hóa. Do đó tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm của men vi sinh nói chung và B. coagulans nói riêng là rất lớn.

Sự quan tâm của người tiêu dùng đến các loại thực  phẩm tốt cho sức khỏe ngày càng tăng do thói quen tiêu dùng thay đổi và con người ngày càng chú trọng đến sức khỏe nhiều hơn. Việc phát triển các sản phẩm thực phẩm probiotic có tầm quan trọng lớn đối với người tiêu dùng và ngành công nghiệp thực phẩm. Bacillus coagulans đang thu hút sự quan tâm nhờ khả năng chịu nhiệt, dịch vị axit, kháng thuốc kháng sinh tốt hơn các chủng lợi khuẩn khác. Hơn nữa, lợi khuẩn B. coagulans có giá thành rẻ và là một giải pháp thay thế cho các nguồn nguyên liệu khác.  

TOP 3 chủng men vi sinh phổ biến và tác dụng

Probiotics được chứng minh là có lợi cho sức khỏe. Các chủng men vi sinh phổ biến nhất bao gồm Bacillus, Lactobacillus và Bifidobacterium. 

Probiotics là các vi khuẩn thân thiện được cho là giúp đường ruột trở nên ổn định và tăng cường sức khỏe. Hiện nay có hàng chục loại vi khuẩn probiotics khác nhau và được chứng minh là có lợi cho sức khỏe. Các chủng men vi sinh phổ biến nhất bao gồm Bacillus, Lactobacillus và Bifidobacterium.  

1. Probiotic là gì?

Trước khi tìm hiểu các chủng men vi sinh phổ biến, cùng BCC Health hiểu thêm về probiotics là gì? Men vi sinh hay còn được gọi là probiotic, là chế phẩm sinh học có chứa các vi khuẩn và vi nấm có lợi cho hệ tiêu hóa. Khi sử dụng, những vi sinh vật có lợi này sẽ giúp cân bằng hệ tạp khuẩn ruột, giúp ổn định tiêu hóa và tăng cường miễn dịch hiệu quả.

probiotics

Ở trạng thái cơ thể khỏe mạnh, hệ vi sinh đường ruột có khoảng trên 500 loài khác nhau, bao gồm vi sinh vật có lợi (85%) và vi sinh vật gây bệnh (15%). Tuy nhiên có nhiều yếu tố gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột như bệnh tật, dùng nhiều kháng sinh, chế độ ăn uống kém,… từ đó khiến các vi khuẩn có lợi bị giảm và vi khuẩn có hại tăng lên. Hậu quả có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa, dị ứng, các vấn đề và sức khỏe tâm thần, béo phì, tim mạch,…

2. Cơ chế hoạt động và tác dụng của men vi sinh

Probiotic hoạt động bằng cách thay đổi thành phần hệ vi sinh đường ruột hoặc hoạt động trao đổi chất với vi khuẩn hiện có. Vi khuẩn tốt sẽ chiếm ưu thế và loại bỏ vi khuẩn xấu, điều này sẽ ngăn chặn vi khuẩn xấu sinh sôi, giúp cơ thể luôn khỏe mạnh.

Probiotic có thể tổng hợp được vitamin hay enzyme tiêu hóa giúp phân giải thức ăn. Từ đó giúp kích thích tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn.

Nghiên cứu được nêu ra bởi American College of Gastroenterology chỉ ra rằng các chủng men vi sinh phổ biến, cụ thể có thể giúp:

  • Hỗ trợ và tăng cường hoạt động tiêu hóa.
  • Ngăn ngừa tiêu chảy (đặc biệt tiêu chảy do kháng sinh).
  • Giảm nhiễm trùng âm đạo.
  • Ngăn ngừa các bệnh tự miễn.
  • Giảm các bệnh về da như rosaces (bệnh đỏ mặt), eczema (bệnh chàm bội nhiễm),…
  • Chống lại nhiễm trùng đường tiết niệu.

Xem thêm: 5 thế hệ men vi sinh trên thị trường hiện nay

3. Các chủng men vi sinh phổ biến

các chủng men vi sinh phổ biến

3.1. Khuẩn Bifidobacterium

Bifidobacterium là một chi vi khuẩn Gram dương (+), không di động, thường kị khí phân nhánh. Chúng có mặt ở mọi nơi, nội cộng sinh trong đường tiêu hóa, âm đạo và trong miệng của các loài động vật có vú và một số loại động vật khác. Vi khuẩn Bifidobacterium là một trong các chi chủ yếu của vi khuẩn tạo nên hệ thực vật ruột kết ở động vật có vú. Một số vi khuẩn Bifidobacterium được sử dụng  trong thực phẩm và chế phẩm sinh học với hiệu lợi ích mang lại như:

  • Hỗ trợ hệ thống miễn dịch bằng cách tăng sản sinh ra mucin – một enzyme được tìm thấy trong nước bọt và màng nhầy của đường ruột.
  • Hạn chế sự phát triển của vi khuẩn có hại trong đường ruột
  • Cải thiện tình trạng rối loạn tiêu hóa, đầy hơi, táo bón.
  • Giúp phân hủy lactose thành các chất dinh dưỡng mà cơ thể có thể sử dụng

3.2. Khuẩn Lactobacillus

Lactobacillus dễ dàng tìm thấy trong các loại sữa lên men như sữa chua, yaourt,.. hay các loại thức ăn lên men như kim chi, cải chưa và các thực phẩm chức năng.

Chi vi khuẩn này tạo ra lactase, một loại enzyme phân hủy đường lactose. Những vi khuẩn này cũng tạo ra axit lactic, axit lactic giúp kiểm soát quần thể vi khuẩn xấu gây hại cho cơ thể. Nó cũng đóng vai trò như nhiên liệu cho cơ bắp và tăng khả năng hấp thụ khoáng chất của cơ thể. Lactobacillus thường được tìm thấy ở ruột non, miệng và cả âm đạo của người.

Tác dụng của một số khuẩn Lactobacillus:

  • Cân bằng hệ vi sinh đường ruột
  • Có khả năng tổng hợp ra các vitamin và enzyme kích thích tiêu hóa và tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng. Đặc biệt Lactobacillus giúp tiêu hóa các thành phần sữa ở người bị chứng không dung nạp đường lactose.
  • Ngăn ngừa và điều trị các bệnh tiêu chảy bào gồm bệnh tiêu chảy do virus rota ở trẻ em, bệnh tiêu chảy do sử dụng thuốc kháng sinh…
  • Giúp ngăn chặn các loại virus, vi khuẩn gây nhiễm trùng như eczema (bệnh viêm da do dị ứng), trị mụn và trị nhiễm trùng âm đạo.

3.3. Khuẩn Bacillus

Hầu hết các khuẩn thuộc chi Bacillus đều có khả năng tạo bào tử và chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt. Nhờ khả năng tạo bào tử, các chủng thuộc chi Bacillus có thể chịu được tác động của axit dạ dày, axit mật, có khả năng tồn tại và phát triển dưới nồng độ muối mật cao. Có thể thuận lợi xuống ruột và phát huy tác dụng ngay cả khi có mặt của một số loại kháng sinh. Do đó, chi Bacillus là một trong những ứng cử viên hoàn hảo được sử dụng làm chế phẩm sinh học hay trong thực phẩm, dược phẩm.

Tác dụng của một số chủng thuộc chi Bacillus:

  • Bổ sung lợi khuẩn, ức chế sự phát triển của các hại khuẩn trong đường ruột, thông qua việc cạnh tranh môi trường sống, thức ăn, khiến hại khuẩn chết và bị đào thải ra ngoài, trả lại sự bình yên – cân bằng cho đường ruột.
  • Tạo lớp màng sinh học  bảo vệ kép chống lại sự xâm lấn của các hại khuẩn vào các tế bào & niêm mạc ruột.
  • Giúp tổng hợp ra các vitamin và các loại enzyme tiêu hóa giúp phân giải thức ăn như amylase, protease,…Từ đó giúp kích thích tiêu hóa và tăng cường hấp thu dưỡng chất.
  • Có khả năng phát triển ngay cả khi có mặt của thuốc kháng sinh và chịu được nhiều loại hóa chất. Chính bởi lý do đó mà chúng luôn được ưu tiên dùng trong các giai đoạn dùng kháng sinh hoặc phục hồi cơ thể sau khi sử dụng kháng sinh kéo dài.

4. Cách bổ sung men vi sinh

Probiotic – men vi sinh đã được chứng minh rằng nó là “giải pháp vàng” đối với sức khỏe con người. Probiotic được cho là rất an toàn đối với hầu hết mọi người, trừ khi bạn có hệ thống miễn dịch bị tổn hại hoặc đang bị bệnh nặng. BCC Health chia sẻ cách giúp bạn bổ sung men vi sinh đúng cách bằng những chủng men vi sinh phổ biến.

tác dụng của men vi sinh

Xem thêm:

Bổ sung men vi sinh đơn giản bằng cách bổ sung một số món ăn có men vi sinh  vào chế độ ăn của bạn. Một số thực phẩm dễ dàng sử dụng như:

  • Sữa chua
  • Phô mai lên men
  • Kim chi
  • Dưa cải muối

Nếu bạn muốn dùng thực phẩm chức năng chứa probiotic thì hiện nay cũng có rất nhiều sản phẩm thương mại để lựa chọn. Tuy nhiên, như đã nói ở trên không phải probiotic nào cũng có hiệu quả như nhau vì mỗi dòng vi khuẩn có tác dụng khác nhau đối với các bệnh khác nhau. Vì vậy, lựa chọn đúng loại probiotic là điều vô cùng cần thiết.

Nguồn Beta glucan trong tự nhiên nào là tốt nhất cho sức khỏe

Hiện nay, Beta glucan đang nhận được nhiều sự quan tâm của các nhà khoa học trong việc nghiên cứu các lợi ích mà nó đem lại. Beta glucan được sử dụng trong giảm cân, ngăn ngừa bệnh tiểu đường, giảm cholesterol. Beta glucan có nhiều trong các loại thực phẩm như yến mạch, nấm, nấm men,…Tuy nhiên nguồn beta glucan trong tự nhiên nào tốt nhất cho sức khỏe, cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây

Beta glucan là gì, cấu trúc của Beta glucan

Beta glucan là gì?

Beta glucan là một polysaccharide kết hợp nhiều gốc đường glucose. Có thể tìm thấy Beta glucan trong các loại thực phẩm như yến mạch, lúa mạch, men làm bánh, nấm hương, nấm linh chi. Ngoài ra, Beta Glucan còn có trong thành tế bào vi khuẩn, nấm men và nấm. Khi đi vào cơ thể người, Beta Glucan hoạt động như một chất xơ hòa tan hoặc prebiotic, giúp hệ vi sinh đường ruột hoạt động bình thường.

Cấu trúc của Beta glucan

Beta glucan gồm có vòng D-Glucose 6 cạnh với liên kết xương sống beta-1,3 được tạo bởi 1,3-beta-glucan synthase. Ngoài ra, tùy vào từng nguồn cụ thể mà cấu trúc Beta Glucan có thể có thêm liên kết beta-1,4 hay beta-1,6 ở nhánh.

Như vậy, dựa vào cấu trúc của Beta glucan có thể phân loại Beta glucan thành các nhóm: Beta-1,3-D-Glucan, Beta-1,3/1,6-D-Glucan, Beta-1,3/1,4-D-Glucan.

Beta-glucan-la-cau-truc-the-hien-hoat-tinh-mien-dich-manh-nhat
Beta-(1,3/1,6)-D-glucan là cấu trúc thể hiện hoạt tính mạnh nhất

Các nguồn Beta glucan trong tự nhiên

Có nhiều lựa chọn để nạp Beta glucan mà bạn có thể thêm chúng vào chế độ ăn của mình. Nguồn Beta glucan trong tự nhiên gồm yến mạch, lúa mạch, nấm, nấm men, rong biển, tảo.

Yến mạch

Yến mạch là một nguồn Beta Glucan trong tự nhiên phong phú nhất, được chứng minh bởi FDA Hoa Kỳ. Theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ, hàm lượng chất xơ hòa tan từ Beta Glucan trong yến mạch chiếm tỉ lệ cao. Một đánh giá dinh dưỡng năm 2011 cho biết, ăn 3 gam chất xơ hòa tan trong yến mạch mỗi ngày có thể giảm tổng lượng cholesterol từ 5 – 10%. Loại Beta Glucan chủ yếu trong yến mạch là Beta-1,3-D-Glucan.

Lúa mạch

Trong lúa mạch cũng chứa nhiều Beta Glucan, có lợi ích bổ sung là chứa acid propionic, có thể ngăn chặn enzyme HMG-CoA reductase. Enzyme này chịu trách nhiệm tạo ra cholesterol trong gan. Một nghiên cứu công bố năm 2001 trên tạp chí Dinh dưỡng Lâm sàng Hoa Kỳ kết luận rằng, chất xơ từ lúa mạch làm giảm đáng kể cholesterol toàn phần và cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp. Beta-1,3-D-Glucan là loại Beta Glucan chủ yếu trong lúa mạch.

Nấm

Nấm linh chi, nấm hương, nấm đông cô là một nguồn thực phẩm giàu Beta Glucan. Nấm cũng chứa polysaccharide và các chất dinh dưỡng, có đặc tính chống lại bệnh tật, tăng cường khả năng miễn dịch. Trong nấm có chứa Beta-1,3-D-Glucan và Beta-1,6-D-Glucan.

Nấm men

Beta Glucan trong nấm men bia có tỉ lệ lớn hơn và đem lại nhiều lợi ích hơn so với nguồn Beta Glucan từ yến mạch, lúa mạch. Beta Glucan trong nấm men là loại Beta-1,3/1,6-Glucan, dễ dàng chiết tách để đưa vào các sản phẩm sức khỏe hơn.

Beta Glucan trong nấm men có tác dụng nâng cao sức đề kháng, tăng cường hệ miễn dịch, gián tiếp hỗ trợ điều trị ung thư. Ngoài ra, Beta Glucan còn được sử dụng cho bệnh nhân tiểu đường, béo phì, người suy nhược cơ thể, ngăn ngừa nguy cơ bệnh tim mạch.

Rong biển và tảo

Beta Glucan từ rong biển và tảo thường được chiết xuất, phân lập, chế biến và được sử dụng làm chất bổ sung, chất phụ gia. Beta-1,3-Glucan là thành phần của rong biển nâu

Rau xanh

Trong một số loại rau củ như bông cải xanh, đậu, đậu Hà Lan, đậu lăng, khoai lang, cà tím có chứa Beta Glucan. Mặc dù tỷ lệ Beta Glucan ít nhưng thay vào đó, rau xanh là một nguồn cung cấp dồi dào các loại vitamin, khoáng chất, chất xơ.

Trái cây

Táo, dâu tây, mận khô là những nguồn Beta Glucan trong tự nhiên. Chúng cũng nằm trong số các loại thực phẩm lành mạnh nhất mà mọi người ăn. Trái cây chứa nhiều vitamin, chất xơ, chất chống oxy hóa, đồng thời ít calo, không có cholesterol và chất béo.

Nguồn Beta glucan nào là tốt nhất cho sức khỏe

Beta glucan được tách chiết từ nấm men có hàm lượng Beta glucan (1,3/1,6) cao được chứng minh có tác dụng tăng cường miễn dịch mạnh nhất. Bởi trong nấm men cấu trúc beta glucan ở dạng sợi dài và có cấu trúc không gian 3 chiều nên khi vào đến ruột các phân tử beta glucan bị bắt lại bởi đại thực bào sau đó phân ra thành nhiều mảnh nhỏ. Các tế bào này được vận chuyển đến tủy xương và mạng lưới nội mô và được gắn nhiều tế bào miễn dịch khác nhau từ đó gia tăng được khả năng nhận biết, ghi nhớ và diệt tác nhân có hại gây bệnh, tế bào ung thư của cơ thể.

Tuy nhiên, nấm men không thể ăn trực tiếp như các loại thực phẩm thông thường. Thay vào đó, bạn có thể lựa chọn các sản phẩm bổ sung có chứa beta glucan được tách chiết từ nấm men. 

BCC Health cung ứng nguồn nguyên liệu Beta glucan chất lượng tốt nhất

Công ty CP Công nghệ Hóa sinh Việt Nam (BCC) đã nghiên cứu thành công công nghệ enzyme để tách chiết Beta-1,3/1,6-D-glucan từ thành tế bào nấm men Saccharomyces cerevisiae. BCC cũng là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam sản xuất thành công beta glucan trên quy mô công nghiệp.

Beta glucan của BCC có độ tinh khiết cao lên đến 80%, tính ổn định tốt và đa dạng thành phẩm (dạng bột, dạng dịch, dạng bột hòa tan,..). Beta glucan này đã được thử nghiệm tiền lâm sàng chứng minh tác dụng kích thích miễn dịch tại Đại học Y Hà Nội và Viện Công nghệ sinh học. Kết quả tại Đại học Y Hà Nội cho thấy, Beta glucan của BCC có tác dụng làm tăng gấp đôi nồng độ kháng thể IgM chỉ sau 7 ngày sử dụng trên chuột bị suy giảm miễn dịch. Hiện nay, Beta glucan của BCC đang được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm bổ sung, thực phẩm, mỹ phẩm và có những phản hồi rất tích cực. 

BCC Health là thương hiệu trực thuộc Công ty CP Công nghệ Hóa sinh Việt Nam – đơn vị cung ứng nguồn nguyên liệu Beta glucan tinh sạch với chi phí tối ưu nhất, BCC Health tự tin đồng hành cùng các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm, thực phẩm trong nước và quốc tế. 

8 Lợi ích của probiotic đem lại cho sức khỏe

 Probiotic ngày càng được ứng dụng rộng rãi và được sử dụng với nhiều mục đích giúp cải thiện sức khỏe. Trong bài viết ngày hôm nay, BCC Health sẽ giải đáp toàn bộ lợi ích của probiotic đối với sức khỏe con người, cũng như những lưu ý khi bổ sung probiotic. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

loi-ich-cua-probiotics-doi-voi-suc-khoe-con-nguoi

1. Probiotic là gì?

Probiotic được hiểu là các vi sinh vật có lợi hay lợi khuẩn. Probiotic có rất nhiều tác dụng và ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong đời sống. Nếu được bổ sung đúng cách, lợi ích của probiotic sẽ được phát huy tác dụng một cách hiệu quả.

2. Cơ chế hoạt động của Probiotic

Probiotic hoạt động trong hệ tiêu hóa chủ yếu bằng cách tăng cường sức khỏe của hệ thống miễn dịch và đường ruột của cơ thể, trấn áp các vi khuẩn có hại có thể gây bệnh cũng như nuôi cấy lại môi trường lợi khuẩn an toàn. Chúng hoạt động theo nhiều cơ chế khác nhau để cải thiện sức khỏe đường ruột và toàn bộ cơ thể. 

  • Cân bằng hệ vi sinh đường ruột: Probiotic giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột bằng cách cạnh tranh trực tiếp dinh dưỡng, không gian với hại khuẩn trong đường ruột. Một số chủng probiotic sản xuất các hợp chất kháng khuẩn như axit lactic và hydrogen peroxide, giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh.
  • Kích thích hệ thống miễn dịch: Probiotic có thể kích thích hoạt động của các tế bào miễn dịch như đại thực bào, tế bào T, và bạch cầu, giúp cơ thể phòng chống nhiễm trùng.
  • Tăng cường hàng rào niêm mạc ruột: Probiotic giúp tăng cường sản xuất chất nhầy bảo vệ niêm mạc ruột giúp duy trì tính toàn vẹn của hàng rào ruột. Đồng thời giúp bảo vệ ruột khỏi viêm loét. 
  • Sản xuất các hợp chất có lợi: Probiotic có thể chuyển hóa chất xơ thành SCFAs như axit acetic, propionic, và butyric. SCFAs có nhiều lợi ích, bao gồm cung cấp năng lượng cho tế bào ruột, giảm viêm, và hỗ trợ sức khỏe toàn thân.

Lợi ích của probiotic trong việc cân bằng hệ vi sinh đường ruột

3. Lợi ích của probiotic

Probiotic có thể được tiêu thụ thông qua thực phẩm lên men hoặc các chế phẩm sinh học. Ngoài tác dụng cân bằng hệ vi sinh đường ruột, probiotic mang lại vô số tác dụng đối với sức khỏe. 

3.1. Probiotic giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột

Ở trạng thái cơ thể khỏe mạnh, hệ vi sinh đường ruột có khoảng trên 500 loài khác nhau, bao gồm vi sinh vật có lợi (85%) và vi sinh vật gây bệnh (15%). Tuy nhiên có nhiều yếu tố gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột như bệnh tật, dùng nhiều kháng sinh, chế độ ăn uống kém khiến các vi khuẩn có lợi bị giảm và vi khuẩn có hại tăng lên. Hậu quả có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa, dị ứng, các vấn đề về sức khỏe tâm thần, béo phì, tim mạch,… Probiotic chứa các vi sinh vật có lợi, khi được dùng với lượng vừa đủ chúng có thể giúp khôi phục sự cân bằng tự nhiên của hệ vi sinh đường ruột và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác.

3.2. Probiotic giúp ngăn ngừa và điều trị tiêu chảy

Probiotic được biết đến rộng rãi với khả năng ngăn ngừa hoặc làm giảm mức độ nghiêm trọng của tình trạng tiêu chảy. Tiêu chảy là một tác dụng phụ thường gặp khi uống thuốc kháng sinh. Thuốc kháng sinh có thể tiêu diệt hại khuẩn và cả lợi khuẩn gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Nhóm vi khuẩn có hại có thể phát triển tràn lan trong hệ tiêu hóa tiết ra độc tố gây tổn thương niêm mạc ruột, gây tiêu chảy kéo dài. Trong một số nghiên cứu cho thấy việc uống men vi sinh làm giảm tình trạng tiêu chảy do kháng sinh lên đến 42%. Ngoài ra, probiotic cũng có thể giúp điều trị các dạng tiêu chảy không liên quan đến thuốc kháng sinh. Tuy nhiên phần trăm hiệu quả còn tùy thuộc vào loại và liều lượng của probiotic được sử dụng. Các chủng như Lactobacillus rhamnosus , Lactobacillus casei và nấm men Saccharomyces boulardii thường liên quan đến việc giảm nguy cơ tiêu chảy.

Probiotic giúp ngăn ngừa và điều trị tiêu chảy

3.3. Giúp cải thiện tâm trạng và sức khỏe tinh thần

Ngày nay, có rất nhiều nghiên cứu về sự liên kết giữa sức khỏe đường ruột với tâm trạng và sức khỏe tinh thần. Các nghiên cứu trên động vật và cả con người đều phát hiện ra rằng bổ sung probiotic có thể cải thiện một số vấn đề về rối loạn sức khỏe tâm thần. Một đánh giá trong 15 nghiên cứu trên người cho thấy việc bổ sung các chủng như Bifidobacterium và Lactobacillus trong 1-2 tháng có thể cải thiện chứng lo âu, trầm cảm, tự kỷ, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) và chứng suy giảm trí nhớ. Một nghiên cứu đã theo dõi 70 công nhân hóa chất trong thời gian 6 tuần. Những người tiêu thụ 100 gram sữa chua probiotics hoặc một viên nang probiotic mỗi ngày đã có rất nhiều những lợi ích đối với sức khỏe nói chung và sức khỏe tinh thần nói riêng, giảm trầm cảm, lo âu và căng thẳng. Lợi ích cũng được thấy trong một nghiên cứu trên 40 bệnh nhân trầm cảm. Uống bổ sung probiotic trong 8 tuần làm giảm mức độ trầm cảm và giảm mức protein phản ứng C (một dấu hiệu của phản ứng viêm) và các hormone như insulin so với những người không dùng probiotic.

3.4. Giữ cho trái tim luôn khỏe mạnh

Một số nghiên cứu đã cho thấy một số sản phẩm probiotics có thể giúp giữ trái tim của bạn luôn khỏe mạnh bằng cách giảm cholesterol LDL trong máu, đặc biệt là những người có mức cholesterol cao. Trong một nghiên cứu thực hiện trên 127 người có nồng độ cholesterol cao, dùng Lactobacillus reuteri trong 9 tuần đã làm giảm đáng kể lượng cholesterol toàn phần xuống 9% và cholesterol LDL xuống 12%.

Một bản phân tích tổng hợp lớn hơn kết hợp kết quả của 32 nghiên cứu khác cũng cho thấy tác dụng có lợi đáng kể của Probiotics trong việc giảm cholesterol. Trong nghiên cứu này, cho thấy Lactobacillus plantarum, Lactobacillus acidophilus và Bacterium lactis đặc biệt hiệu quả. Probiotics cũng có hiệu quả hơn khi được sử dụng ở những người có cholesterol cao hơn, khi dùng trong thời gian dài hơn và khi dùng ở dạng viên nang.

Có một số cách mà men vi sinh có thể làm giảm cholesterol: Probiotics có thể liên kết với cholesterol trong ruột để ngăn chặn cơ thể hấp thụ chất này. Đồng thời Probiotics cũng giúp sản xuất một số axit mật, giúp chuyển hóa chất béo và cholesterol trong cơ thể bạn. Một số chế phẩm sinh học có thể tạo ra các axit béo chuỗi ngắn, đây là những hợp chất có thể giúp ngăn ngừa cholesterol hình thành ở gan.

Probiotics giúp giữ trái tim của bạn luôn khỏe mạnh

3.5. Giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh dị ứng và bệnh chàm

Một số chủng lợi khuẩn có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh chàm ở trẻ em và trẻ sơ sinh. Một số nghiên cứu cho thấy các triệu chứng chàm được cải thiện đối với trẻ sơ sinh được nuôi bằng sữa bổ sung men vi sinh so với trẻ được nuôi bằng sữa không có men vi sinh. Một nghiên cứu khác đã theo dõi con của những phụ nữ dùng men vi sinh trong thời kỳ mang thai. Những đứa trẻ đó có nguy cơ mắc bệnh chàm thấp hơn 83% trong 2 năm đầu đời. Một số chế phẩm men vi sinh cũng có thể làm giảm phản ứng viêm ở những người bị dị ứng sữa. Tuy nhiên các bằng chứng chứng minh còn ít và cần có những nghiên cứu sâu hơn.

3.6. Giảm triệu chứng của các vấn đề rối loạn tiêu hóa

Một số loại men vi sinh từ các chủng Bifidobacterium và Lactobacillus đã cải thiện các triệu chứng ở những người bị viêm loét đại tràng nhẹ. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng probiotic có thể mang lại hiệu quả như các loại thuốc điều trị viêm đại tràng truyền thống, chẳng hạn như mesalazine. Nghiên cứu thực hiện năm 2004 tại Đức đã theo dõi một nhóm 327 bệnh nhân có tiền sử bị viêm đại tràng và cho một nửa trong số đó dùng mesalazine và nửa còn lại dùng probiotic. Sau một năm điều trị, thời gian không cần sử dụng thuốc và chất lượng cải thiện triệu chứng của hai nhóm là như nhau. Ngoài ra, probiotics cũng được chứng minh làm giảm 50% nguy cơ mắc bệnh viêm ruột hoại tử nặng. Đây là một tình trạng viêm ruột gây tử vong xảy ra ở trẻ sinh non.

3.7. Lợi ích của probiotics đối với hệ thống miễn dịch

Men vi sinh có thể giúp tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn và ức chế sự phát triển của vi khuẩn đường ruột có hại. Một số loại men vi sinh đã được chứng minh có khả năng thúc đẩy sản xuất các kháng thể tự nhiên trong cơ thể. Chúng có thể tăng cường các tế bào miễn dịch như IgA, tế bào lympho T và tế bào chết tự nhiên. Một đánh giá lớn cho thấy rằng việc uống men vi sinh làm giảm khả năng và mức độ nhiễm trùng đường hô hấp. Nghiên cứu trên 570 trẻ em đã phát hiện ra rằng cho trẻ dùng Lactobacillus GG làm giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng đường hô hấp đến 17%. 

3.8. Hỗ trợ giảm cân và giảm mỡ bụng

Men vi sinh có thể giúp giảm cân thông qua một số cơ chế khác nhau. Ví dụ, một số chế phẩm sinh học giúp ngăn chặn sự hấp thu chất béo trong quá trình tiêu hóa thức ăn. Chất béo sẽ được thải ra ngoài qua phân và không lưu trữ trong cơ thể. Men vi sinh cũng có thể giúp bạn cảm thấy no lâu hơn, giúp đốt cháy calo nhiều hơn và ít tích trữ chất béo hơn. Trong một nghiên cứu, những phụ nữ ăn kiêng sử dụng Lactobacillus rhamnosus trong 3 tháng giảm cân nhiều hơn 50% so với những người phụ nữ không dùng men vi sinh. Một nghiên cứu kháng trên 210 người cho thấy rằng dùng Lactobacillus gasseri liều thấp trong 12 tuần giúp giảm 8,5% mỡ bụng. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là không phải tất cả men vi sinh đều hỗ trợ giảm cân.

4. Có nên uống probiotic mỗi ngày?

Việc uống probiotic có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là trong việc duy trì sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch. Tuy nhiên, chúng ta vẫn cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cá nhân của bạn.

5. Một số thực phẩm giàu probiotic

Với nhiều lợi ích của Probiotics mang lại cho sức khỏe, bạn có thể bổ sung Probiotic từ nhiều loại thực phẩm hoặc chất bổ sung. Các probiotics thường tìm thấy trong các sản phẩm lên men như sữa chua và đồ uống từ sữa, thực phẩm lên men như kim chi, dưa chua và các sản phẩm từ đậu nành. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng chế phẩm sinh học men vi sinh dưới dạng viên nén, viên nang hay dạng nước. Tuy nhiên muốn đạt được hiệu quả như mong đợi điều quan trọng là phải sử dụng đủ liều lượng. Hầu hết các nghiên cứu cho thấy lợi ích khi sử dụng liều lượng từ 1 tỷ đến 100 tỷ vi sinh vật sống mỗi ngày.

Xem thêm: 10 Lợi ích của Probiotic đối với sức khỏe phụ nữ