Nguồn Beta glucan trong tự nhiên nào là tốt nhất cho sức khỏe

Hiện nay, Beta glucan đang nhận được nhiều sự quan tâm của các nhà khoa học trong việc nghiên cứu các lợi ích mà nó đem lại. Beta glucan được sử dụng trong giảm cân, ngăn ngừa bệnh tiểu đường, giảm cholesterol. Beta glucan có nhiều trong các loại thực phẩm như yến mạch, nấm, nấm men,…Tuy nhiên nguồn beta glucan trong tự nhiên nào tốt nhất cho sức khỏe, cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây

Beta glucan là gì, cấu trúc của Beta glucan

Beta glucan là gì?

Beta glucan là một polysaccharide kết hợp nhiều gốc đường glucose. Có thể tìm thấy Beta glucan trong các loại thực phẩm như yến mạch, lúa mạch, men làm bánh, nấm hương, nấm linh chi. Ngoài ra, Beta Glucan còn có trong thành tế bào vi khuẩn, nấm men và nấm. Khi đi vào cơ thể người, Beta Glucan hoạt động như một chất xơ hòa tan hoặc prebiotic, giúp hệ vi sinh đường ruột hoạt động bình thường.

Cấu trúc của Beta glucan

Beta glucan gồm có vòng D-Glucose 6 cạnh với liên kết xương sống beta-1,3 được tạo bởi 1,3-beta-glucan synthase. Ngoài ra, tùy vào từng nguồn cụ thể mà cấu trúc Beta Glucan có thể có thêm liên kết beta-1,4 hay beta-1,6 ở nhánh.

Như vậy, dựa vào cấu trúc của Beta glucan có thể phân loại Beta glucan thành các nhóm: Beta-1,3-D-Glucan, Beta-1,3/1,6-D-Glucan, Beta-1,3/1,4-D-Glucan.

Beta-glucan-la-cau-truc-the-hien-hoat-tinh-mien-dich-manh-nhat
Beta-(1,3/1,6)-D-glucan là cấu trúc thể hiện hoạt tính mạnh nhất

Các nguồn Beta glucan trong tự nhiên

Có nhiều lựa chọn để nạp Beta glucan mà bạn có thể thêm chúng vào chế độ ăn của mình. Nguồn Beta glucan trong tự nhiên gồm yến mạch, lúa mạch, nấm, nấm men, rong biển, tảo.

Yến mạch

Yến mạch là một nguồn Beta Glucan trong tự nhiên phong phú nhất, được chứng minh bởi FDA Hoa Kỳ. Theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ, hàm lượng chất xơ hòa tan từ Beta Glucan trong yến mạch chiếm tỉ lệ cao. Một đánh giá dinh dưỡng năm 2011 cho biết, ăn 3 gam chất xơ hòa tan trong yến mạch mỗi ngày có thể giảm tổng lượng cholesterol từ 5 – 10%. Loại Beta Glucan chủ yếu trong yến mạch là Beta-1,3-D-Glucan.

Lúa mạch

Trong lúa mạch cũng chứa nhiều Beta Glucan, có lợi ích bổ sung là chứa acid propionic, có thể ngăn chặn enzyme HMG-CoA reductase. Enzyme này chịu trách nhiệm tạo ra cholesterol trong gan. Một nghiên cứu công bố năm 2001 trên tạp chí Dinh dưỡng Lâm sàng Hoa Kỳ kết luận rằng, chất xơ từ lúa mạch làm giảm đáng kể cholesterol toàn phần và cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp. Beta-1,3-D-Glucan là loại Beta Glucan chủ yếu trong lúa mạch.

Nấm

Nấm linh chi, nấm hương, nấm đông cô là một nguồn thực phẩm giàu Beta Glucan. Nấm cũng chứa polysaccharide và các chất dinh dưỡng, có đặc tính chống lại bệnh tật, tăng cường khả năng miễn dịch. Trong nấm có chứa Beta-1,3-D-Glucan và Beta-1,6-D-Glucan.

Nấm men

Beta Glucan trong nấm men bia có tỉ lệ lớn hơn và đem lại nhiều lợi ích hơn so với nguồn Beta Glucan từ yến mạch, lúa mạch. Beta Glucan trong nấm men là loại Beta-1,3/1,6-Glucan, dễ dàng chiết tách để đưa vào các sản phẩm sức khỏe hơn.

Beta Glucan trong nấm men có tác dụng nâng cao sức đề kháng, tăng cường hệ miễn dịch, gián tiếp hỗ trợ điều trị ung thư. Ngoài ra, Beta Glucan còn được sử dụng cho bệnh nhân tiểu đường, béo phì, người suy nhược cơ thể, ngăn ngừa nguy cơ bệnh tim mạch.

Rong biển và tảo

Beta Glucan từ rong biển và tảo thường được chiết xuất, phân lập, chế biến và được sử dụng làm chất bổ sung, chất phụ gia. Beta-1,3-Glucan là thành phần của rong biển nâu

Rau xanh

Trong một số loại rau củ như bông cải xanh, đậu, đậu Hà Lan, đậu lăng, khoai lang, cà tím có chứa Beta Glucan. Mặc dù tỷ lệ Beta Glucan ít nhưng thay vào đó, rau xanh là một nguồn cung cấp dồi dào các loại vitamin, khoáng chất, chất xơ.

Trái cây

Táo, dâu tây, mận khô là những nguồn Beta Glucan trong tự nhiên. Chúng cũng nằm trong số các loại thực phẩm lành mạnh nhất mà mọi người ăn. Trái cây chứa nhiều vitamin, chất xơ, chất chống oxy hóa, đồng thời ít calo, không có cholesterol và chất béo.

Nguồn Beta glucan nào là tốt nhất cho sức khỏe

Beta glucan được tách chiết từ nấm men có hàm lượng Beta glucan (1,3/1,6) cao được chứng minh có tác dụng tăng cường miễn dịch mạnh nhất. Bởi trong nấm men cấu trúc beta glucan ở dạng sợi dài và có cấu trúc không gian 3 chiều nên khi vào đến ruột các phân tử beta glucan bị bắt lại bởi đại thực bào sau đó phân ra thành nhiều mảnh nhỏ. Các tế bào này được vận chuyển đến tủy xương và mạng lưới nội mô và được gắn nhiều tế bào miễn dịch khác nhau từ đó gia tăng được khả năng nhận biết, ghi nhớ và diệt tác nhân có hại gây bệnh, tế bào ung thư của cơ thể.

Tuy nhiên, nấm men không thể ăn trực tiếp như các loại thực phẩm thông thường. Thay vào đó, bạn có thể lựa chọn các sản phẩm bổ sung có chứa beta glucan được tách chiết từ nấm men. 

BCC Health cung ứng nguồn nguyên liệu Beta glucan chất lượng tốt nhất

Công ty CP Công nghệ Hóa sinh Việt Nam (BCC) đã nghiên cứu thành công công nghệ enzyme để tách chiết Beta-1,3/1,6-D-glucan từ thành tế bào nấm men Saccharomyces cerevisiae. BCC cũng là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam sản xuất thành công beta glucan trên quy mô công nghiệp.

Beta glucan của BCC có độ tinh khiết cao lên đến 80%, tính ổn định tốt và đa dạng thành phẩm (dạng bột, dạng dịch, dạng bột hòa tan,..). Beta glucan này đã được thử nghiệm tiền lâm sàng chứng minh tác dụng kích thích miễn dịch tại Đại học Y Hà Nội và Viện Công nghệ sinh học. Kết quả tại Đại học Y Hà Nội cho thấy, Beta glucan của BCC có tác dụng làm tăng gấp đôi nồng độ kháng thể IgM chỉ sau 7 ngày sử dụng trên chuột bị suy giảm miễn dịch. Hiện nay, Beta glucan của BCC đang được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm bổ sung, thực phẩm, mỹ phẩm và có những phản hồi rất tích cực. 

BCC Health là thương hiệu trực thuộc Công ty CP Công nghệ Hóa sinh Việt Nam – đơn vị cung ứng nguồn nguyên liệu Beta glucan tinh sạch với chi phí tối ưu nhất, BCC Health tự tin đồng hành cùng các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm, thực phẩm trong nước và quốc tế. 

8 Lợi ích của probiotic đem lại cho sức khỏe

 Probiotic ngày càng được ứng dụng rộng rãi và được sử dụng với nhiều mục đích giúp cải thiện sức khỏe. Trong bài viết ngày hôm nay, BCC Health sẽ giải đáp toàn bộ lợi ích của probiotic đối với sức khỏe con người, cũng như những lưu ý khi bổ sung probiotic. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

loi-ich-cua-probiotics-doi-voi-suc-khoe-con-nguoi

1. Probiotic là gì?

Probiotic được hiểu là các vi sinh vật có lợi hay lợi khuẩn. Probiotic có rất nhiều tác dụng và ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong đời sống. Nếu được bổ sung đúng cách, lợi ích của probiotic sẽ được phát huy tác dụng một cách hiệu quả.

2. Cơ chế hoạt động của Probiotic

Probiotic hoạt động trong hệ tiêu hóa chủ yếu bằng cách tăng cường sức khỏe của hệ thống miễn dịch và đường ruột của cơ thể, trấn áp các vi khuẩn có hại có thể gây bệnh cũng như nuôi cấy lại môi trường lợi khuẩn an toàn. Chúng hoạt động theo nhiều cơ chế khác nhau để cải thiện sức khỏe đường ruột và toàn bộ cơ thể. 

  • Cân bằng hệ vi sinh đường ruột: Probiotic giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột bằng cách cạnh tranh trực tiếp dinh dưỡng, không gian với hại khuẩn trong đường ruột. Một số chủng probiotic sản xuất các hợp chất kháng khuẩn như axit lactic và hydrogen peroxide, giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh.
  • Kích thích hệ thống miễn dịch: Probiotic có thể kích thích hoạt động của các tế bào miễn dịch như đại thực bào, tế bào T, và bạch cầu, giúp cơ thể phòng chống nhiễm trùng.
  • Tăng cường hàng rào niêm mạc ruột: Probiotic giúp tăng cường sản xuất chất nhầy bảo vệ niêm mạc ruột giúp duy trì tính toàn vẹn của hàng rào ruột. Đồng thời giúp bảo vệ ruột khỏi viêm loét. 
  • Sản xuất các hợp chất có lợi: Probiotic có thể chuyển hóa chất xơ thành SCFAs như axit acetic, propionic, và butyric. SCFAs có nhiều lợi ích, bao gồm cung cấp năng lượng cho tế bào ruột, giảm viêm, và hỗ trợ sức khỏe toàn thân.

Lợi ích của probiotic trong việc cân bằng hệ vi sinh đường ruột

3. Lợi ích của probiotic

Probiotic có thể được tiêu thụ thông qua thực phẩm lên men hoặc các chế phẩm sinh học. Ngoài tác dụng cân bằng hệ vi sinh đường ruột, probiotic mang lại vô số tác dụng đối với sức khỏe. 

3.1. Probiotic giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột

Ở trạng thái cơ thể khỏe mạnh, hệ vi sinh đường ruột có khoảng trên 500 loài khác nhau, bao gồm vi sinh vật có lợi (85%) và vi sinh vật gây bệnh (15%). Tuy nhiên có nhiều yếu tố gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột như bệnh tật, dùng nhiều kháng sinh, chế độ ăn uống kém khiến các vi khuẩn có lợi bị giảm và vi khuẩn có hại tăng lên. Hậu quả có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa, dị ứng, các vấn đề về sức khỏe tâm thần, béo phì, tim mạch,… Probiotic chứa các vi sinh vật có lợi, khi được dùng với lượng vừa đủ chúng có thể giúp khôi phục sự cân bằng tự nhiên của hệ vi sinh đường ruột và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác.

3.2. Probiotic giúp ngăn ngừa và điều trị tiêu chảy

Probiotic được biết đến rộng rãi với khả năng ngăn ngừa hoặc làm giảm mức độ nghiêm trọng của tình trạng tiêu chảy. Tiêu chảy là một tác dụng phụ thường gặp khi uống thuốc kháng sinh. Thuốc kháng sinh có thể tiêu diệt hại khuẩn và cả lợi khuẩn gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Nhóm vi khuẩn có hại có thể phát triển tràn lan trong hệ tiêu hóa tiết ra độc tố gây tổn thương niêm mạc ruột, gây tiêu chảy kéo dài. Trong một số nghiên cứu cho thấy việc uống men vi sinh làm giảm tình trạng tiêu chảy do kháng sinh lên đến 42%. Ngoài ra, probiotic cũng có thể giúp điều trị các dạng tiêu chảy không liên quan đến thuốc kháng sinh. Tuy nhiên phần trăm hiệu quả còn tùy thuộc vào loại và liều lượng của probiotic được sử dụng. Các chủng như Lactobacillus rhamnosus , Lactobacillus casei và nấm men Saccharomyces boulardii thường liên quan đến việc giảm nguy cơ tiêu chảy.

Probiotic giúp ngăn ngừa và điều trị tiêu chảy

3.3. Giúp cải thiện tâm trạng và sức khỏe tinh thần

Ngày nay, có rất nhiều nghiên cứu về sự liên kết giữa sức khỏe đường ruột với tâm trạng và sức khỏe tinh thần. Các nghiên cứu trên động vật và cả con người đều phát hiện ra rằng bổ sung probiotic có thể cải thiện một số vấn đề về rối loạn sức khỏe tâm thần. Một đánh giá trong 15 nghiên cứu trên người cho thấy việc bổ sung các chủng như Bifidobacterium và Lactobacillus trong 1-2 tháng có thể cải thiện chứng lo âu, trầm cảm, tự kỷ, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) và chứng suy giảm trí nhớ. Một nghiên cứu đã theo dõi 70 công nhân hóa chất trong thời gian 6 tuần. Những người tiêu thụ 100 gram sữa chua probiotics hoặc một viên nang probiotic mỗi ngày đã có rất nhiều những lợi ích đối với sức khỏe nói chung và sức khỏe tinh thần nói riêng, giảm trầm cảm, lo âu và căng thẳng. Lợi ích cũng được thấy trong một nghiên cứu trên 40 bệnh nhân trầm cảm. Uống bổ sung probiotic trong 8 tuần làm giảm mức độ trầm cảm và giảm mức protein phản ứng C (một dấu hiệu của phản ứng viêm) và các hormone như insulin so với những người không dùng probiotic.

3.4. Giữ cho trái tim luôn khỏe mạnh

Một số nghiên cứu đã cho thấy một số sản phẩm probiotics có thể giúp giữ trái tim của bạn luôn khỏe mạnh bằng cách giảm cholesterol LDL trong máu, đặc biệt là những người có mức cholesterol cao. Trong một nghiên cứu thực hiện trên 127 người có nồng độ cholesterol cao, dùng Lactobacillus reuteri trong 9 tuần đã làm giảm đáng kể lượng cholesterol toàn phần xuống 9% và cholesterol LDL xuống 12%.

Một bản phân tích tổng hợp lớn hơn kết hợp kết quả của 32 nghiên cứu khác cũng cho thấy tác dụng có lợi đáng kể của Probiotics trong việc giảm cholesterol. Trong nghiên cứu này, cho thấy Lactobacillus plantarum, Lactobacillus acidophilus và Bacterium lactis đặc biệt hiệu quả. Probiotics cũng có hiệu quả hơn khi được sử dụng ở những người có cholesterol cao hơn, khi dùng trong thời gian dài hơn và khi dùng ở dạng viên nang.

Có một số cách mà men vi sinh có thể làm giảm cholesterol: Probiotics có thể liên kết với cholesterol trong ruột để ngăn chặn cơ thể hấp thụ chất này. Đồng thời Probiotics cũng giúp sản xuất một số axit mật, giúp chuyển hóa chất béo và cholesterol trong cơ thể bạn. Một số chế phẩm sinh học có thể tạo ra các axit béo chuỗi ngắn, đây là những hợp chất có thể giúp ngăn ngừa cholesterol hình thành ở gan.

Probiotics giúp giữ trái tim của bạn luôn khỏe mạnh

3.5. Giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh dị ứng và bệnh chàm

Một số chủng lợi khuẩn có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh chàm ở trẻ em và trẻ sơ sinh. Một số nghiên cứu cho thấy các triệu chứng chàm được cải thiện đối với trẻ sơ sinh được nuôi bằng sữa bổ sung men vi sinh so với trẻ được nuôi bằng sữa không có men vi sinh. Một nghiên cứu khác đã theo dõi con của những phụ nữ dùng men vi sinh trong thời kỳ mang thai. Những đứa trẻ đó có nguy cơ mắc bệnh chàm thấp hơn 83% trong 2 năm đầu đời. Một số chế phẩm men vi sinh cũng có thể làm giảm phản ứng viêm ở những người bị dị ứng sữa. Tuy nhiên các bằng chứng chứng minh còn ít và cần có những nghiên cứu sâu hơn.

3.6. Giảm triệu chứng của các vấn đề rối loạn tiêu hóa

Một số loại men vi sinh từ các chủng Bifidobacterium và Lactobacillus đã cải thiện các triệu chứng ở những người bị viêm loét đại tràng nhẹ. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng probiotic có thể mang lại hiệu quả như các loại thuốc điều trị viêm đại tràng truyền thống, chẳng hạn như mesalazine. Nghiên cứu thực hiện năm 2004 tại Đức đã theo dõi một nhóm 327 bệnh nhân có tiền sử bị viêm đại tràng và cho một nửa trong số đó dùng mesalazine và nửa còn lại dùng probiotic. Sau một năm điều trị, thời gian không cần sử dụng thuốc và chất lượng cải thiện triệu chứng của hai nhóm là như nhau. Ngoài ra, probiotics cũng được chứng minh làm giảm 50% nguy cơ mắc bệnh viêm ruột hoại tử nặng. Đây là một tình trạng viêm ruột gây tử vong xảy ra ở trẻ sinh non.

3.7. Lợi ích của probiotics đối với hệ thống miễn dịch

Men vi sinh có thể giúp tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn và ức chế sự phát triển của vi khuẩn đường ruột có hại. Một số loại men vi sinh đã được chứng minh có khả năng thúc đẩy sản xuất các kháng thể tự nhiên trong cơ thể. Chúng có thể tăng cường các tế bào miễn dịch như IgA, tế bào lympho T và tế bào chết tự nhiên. Một đánh giá lớn cho thấy rằng việc uống men vi sinh làm giảm khả năng và mức độ nhiễm trùng đường hô hấp. Nghiên cứu trên 570 trẻ em đã phát hiện ra rằng cho trẻ dùng Lactobacillus GG làm giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng đường hô hấp đến 17%. 

3.8. Hỗ trợ giảm cân và giảm mỡ bụng

Men vi sinh có thể giúp giảm cân thông qua một số cơ chế khác nhau. Ví dụ, một số chế phẩm sinh học giúp ngăn chặn sự hấp thu chất béo trong quá trình tiêu hóa thức ăn. Chất béo sẽ được thải ra ngoài qua phân và không lưu trữ trong cơ thể. Men vi sinh cũng có thể giúp bạn cảm thấy no lâu hơn, giúp đốt cháy calo nhiều hơn và ít tích trữ chất béo hơn. Trong một nghiên cứu, những phụ nữ ăn kiêng sử dụng Lactobacillus rhamnosus trong 3 tháng giảm cân nhiều hơn 50% so với những người phụ nữ không dùng men vi sinh. Một nghiên cứu kháng trên 210 người cho thấy rằng dùng Lactobacillus gasseri liều thấp trong 12 tuần giúp giảm 8,5% mỡ bụng. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là không phải tất cả men vi sinh đều hỗ trợ giảm cân.

4. Có nên uống probiotic mỗi ngày?

Việc uống probiotic có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là trong việc duy trì sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch. Tuy nhiên, chúng ta vẫn cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe cá nhân của bạn.

5. Một số thực phẩm giàu probiotic

Với nhiều lợi ích của Probiotics mang lại cho sức khỏe, bạn có thể bổ sung Probiotic từ nhiều loại thực phẩm hoặc chất bổ sung. Các probiotics thường tìm thấy trong các sản phẩm lên men như sữa chua và đồ uống từ sữa, thực phẩm lên men như kim chi, dưa chua và các sản phẩm từ đậu nành. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng chế phẩm sinh học men vi sinh dưới dạng viên nén, viên nang hay dạng nước. Tuy nhiên muốn đạt được hiệu quả như mong đợi điều quan trọng là phải sử dụng đủ liều lượng. Hầu hết các nghiên cứu cho thấy lợi ích khi sử dụng liều lượng từ 1 tỷ đến 100 tỷ vi sinh vật sống mỗi ngày.

Xem thêm: 10 Lợi ích của Probiotic đối với sức khỏe phụ nữ

6 Lợi ích của đông trùng hạ thảo được chứng minh khoa học

Đông trùng hạ thảo được biết đến nhiều trong Y học cổ truyền đặc biệt ở Trung Quốc và đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để điều trị nhiều bệnh về sức khỏe. Mặc dù nó có triển vọng trong nhiều lĩnh vực, nhưng vẫn có rất ít nghiên cứu về lợi ích của đông trùng hạ thảo đối với con người. Đông trùng hạ thảo là gì?

Đông trùng hạ thảo là một loại đông dược quý có bản chất là dạng ký sinh của loài nấm Ophiocordyceps sinensis thuộc nhóm nấm Ascomycetes trên cơ thể ấu trùng của một vài loài bướm trong chi Thitarodes. Khi những loài nấm ký sinh này tấn công vật chủ, chúng sẽ thay thế mô của nó và mọc ra những thân dài, mảnh từ đầu con sâu nhổ lên khỏi mặt đất.

Đông trùng thường được thu hái bằng tay, phơi khô và sử dụng trong Y học cổ truyền Trung Quốc trong nhiều thế kỷ để điều trị mệt mỏi, suy nhược, thận hư và ham muốn tình dục thấp. Ngày này, các chất bổ sung và các sản phẩm có chứa chiết xuất từ đông trùng hạ thảo ngày càng trở nên phổ biến do được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe.

dong-trung-ha-thao-mang-lai-nhieu-loi-ich-suc-khoe-nguoi-su-sung
Đông trùng hạ thảo mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe người sử dụng

6 lợi ích tiềm năng của đông trùng hạ thảo

Tăng hiệu suất tập thể dục

Đông trùng hạ thảo được cho là làm tăng cơ thể sản xuất phân tử adenosine triphosphate (ATP). ATP là phân tử mang năng lượng, có chức năng vận chuyển năng lượng đến các nơi cần thiết để tế bào sử dụng. Nhằm cải thiện cách cơ thể sử dụng oxy, đặc biệt là trong khi tập thể dục.

Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra tác động của đông trùng hạ thảo đối với khả năng tập thể dục ở 30 người lớn tuổi khỏe mạnh bằng cách sử dụng xe đạp tĩnh. Những người tham gia sẽ sử dụng 3 gam mỗi ngày của một dòng Đông trùng hạ thảo tổng hợp được gọi là CS-4 hoặc một viên thuốc giả dược trong sáu tuần. Vào cuối nghiên cứu, VO2 tối đa đã tăng 7% ở những người tham gia dùng CS-4, trong khi những người tham gia dùng viên giả dược không có thay đổi. VO2 tối đa là phép đo được sử dụng để xác định mức độ thể chất.

dong-trung-ha-thao-giup-tang-hieu-suat-tap-the-duc
Đông trùng hạ thảo giúp tăng hiệu suất tập thể dục

Chống oxy hóa hiệu quả

Người cao tuổi thường hay sử dụng Đông trùng hạ thảo để giảm cảm giác mệt mỏi, tăng cường sức mạnh và ham muốn tình dục. Các nhà nghiên cứu cho rằng hàm lượng chất chống oxy hóa của đông trùng hạ thảo có thể giải thích tiềm năng chống lão hóa của chúng.

Một số nghiên cứu đã tìm thấy kết quả đông trùng hạ thảo có thể làm tăng chất chống oxy hóa nhằm giúp cải thiện trí nhớ và chức năng tình dục. Chất chống oxy hóa bao gồm các phân tử chống lại tổn thương tế bào bằng cách trung hòa các gốc tự do, có thể góp phần gây ra bệnh tật và lão hóa.

Chống khối u, ung thư

Trong những năm gần đây có hàng ngàn nghiên cứu về tác dụng chống khối u của Đông trùng hạ thảo. Các nghiên cứu trên người và động vật cho thấy Đông trùng hạ thảo có tiềm năng để điều trị ung thư cũng như làm giảm tác dụng phụ của hóa trị, xạ trị đối với bệnh nhân.

Một số nghiên cứu đã chứng minh được  Đông trùng hạ thảo có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại tế bào ung thư ở người, bao gồm ung thư phổi, đại tràng, gan và ung thư da.

Đông trùng hạ thảo còn có tác dụng làm giảm các tác dụng phụ khi điều trị ung thư, tiêu biểu là chứng giảm bạch cầu. Giảm bạch cầu là tình trạng số lượng bạch cầu giảm làm giảm khả năng phòng vệ của cơ thể và tăng nguy cơ nhiễm trùng. 

dong-trung-ha-thao-giup-kich-hoat-he-mien-dich-chong-lai-te-bao-ung-thu
Hoạt chất Cordyceps trong đông trùng hạ thảo giúp kích hoạt hệ miễn dịch chống lại tế bào ung thư

Điều trị bệnh tiểu đường type 2

Tiểu đường type 2 là một rối loạn mãn tính khi cơ thể không sản xuất hoặc không đáp ứng đủ hormone insulin. Insulin là một hormone cần thiết để glucose đi vào các tế bào để tế bào có thể sử dụng làm nguồn cung cấp năng lượng. Nếu không có insulin, có thể sẽ không thể sử dụng đường trong máu. Khi lượng đường trong máu tăng lên với lượng insulin ngày càng ít đi dẫn tới nhiều vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh. Vì vậy điều quan trọng đối với những người mắc bệnh tiểu đường là đảm bảo lượng đường trong máu được kiểm soát tốt.

Nghiên cứu đã chứng minh, Đông trùng hạ thảo có thể giữ lượng đường trong máu ở mức ổn định bằng cách bắt chước hoạt động của hormone insulin. Đông trùng cũng có thể hỗ trợ điều trị bệnh thận, một trong những biến chứng phổ biến của bệnh tiểu đường

Lợi ích của đông trùng hạ thảo đối với sức khỏe tim mạch

Trên thực tế, Đông trùng hạ thảo đã được chấp thuận ở Trung Quốc để điều trị chứng loạn nhịp tim. Đây là là một tình trạng nhịp tim quá chậm, quá nhanh hoặc không đều. Một nghiên cứu cho thấy Đông trùng hạ thảo làm giảm đáng kể các tổn thương tim ở chuột bị bệnh thận mãn tính. Tổn thương tim do bệnh thận mãn tính được cho là làm tăng nguy cơ suy tim.

Các nhà nghiên cứu cho rằng những tác dụng này là do trong Đông trùng hạ thảo có chứa hoạt chất adenosine. Adenosine là một hợp chất tự nhiên có tác dụng bảo vệ tim. Đông trùng hạ thảo giúp giảm nồng độ chất béo trung tính và  cholesterol LDL (cholesterol có hại). LDL có thể làm tăng nguy cơ mắc tim mạch do sự tích tụ cholesterol LDL trong động mạch. 

loi-ich-dong-trung-ha-thao-doi-voi-suc-khoa-tim-mach
Lợi ích đông trùng hạ thảo đối với sức khỏe tim mạch

Chống lại viêm nhiễm

Viêm là tình trạng diễn ra thường xuyên ở cơ thể. Hệ miễn dịch tạo ra hiện tượng viêm để bảo vệ cơ thể khỏi những tổn thương, nhiễm trùng hay bệnh tật. Nếu không có phản ứng viêm thì cơ thể khó có thể được chữa lành. Tuy nhiên nếu để các phản ứng viêm quá nhiều có thể dẫn đến các bệnh về tim, thậm chí là ung thư. 

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi các tế bào trong cơ thể tiếp xúc với các hoạt chất có trong đông trùng hạ thảo, các protein làm tăng phản ứng viêm trong cơ thể sẽ bị ức chế, từ đó sẽ làm giảm hiện tượng viêm nhiễm. Nhờ những tác dụng tiềm tàng này, các nhà nghiên cứu tin rằng Đông trùng hạ thảo có thể dùng như một loại thuốc hoặc chất bổ sung chống viêm hữu ích.

Đông trùng hạ thảo có tác dụng chống lại viêm nhiễm

Thí nghiệm thực hiện ở chuột, Đông trùng hạ thảo đã được chứng minh có tác dụng làm giảm viêm đường hô hấp của chuột, từ đó Đông trùng hạ thảo trở thành một liệu pháp tiềm năng để chữa bệnh hen suyễn.  Một thí nghiệm khác cho thấy đông trùng hạ thảo giúp giảm viêm da khi bôi trực tiếp lên vết thương ở chuột, chứng tỏ thêm đặc tính chống viêm của chúng. 

Các nghiên cứu trên động vật và trong phòng thí nghiệm đều cho thấy đông trùng hạ thảo có tiềm năng cải thiện sức khỏe tim mạch và chống lại chứng viêm, ung thư, tiểu đường và lão hóa. Chính phủ Trung Quốc cũng đã phê duyệt Đông trùng hạ thảo được sử dụng trong bệnh viện và công nhận nó là một loại thuốc tự nhiên, an toàn vì những lợi ích mà nó mang lại cho sức khỏe con người. 

5 thế hệ men vi sinh trên thị trường hiện nay

Từ lâu men vi sinh đã biết tới với vai trò bảo vệ hệ tiêu hóa và cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Tìm hiểu về các thế hệ men vi sinh hiện nay.

Trước kia người ta đã biết đến probiotics có trong thực phẩm lên men như kim chi, dưa muối, sữa chua… Ngày nay bạn có thể sử dụng chế phẩm men vi sinh, cách này giúp bạn biết rõ bạn đang bổ sung chủng lợi khuẩn nào với số lượng bao nhiêu. Không những vậy, công nghệ sản xuất men vi sinh ngày càng hiện đại đáp ứng mọi nhu cầu người dùng. Vậy trên thị trường ngày nay có các thế hệ men vi sinh nào? Cùng BCC Health tìm hiểu ở bài viết dưới đây nhé.

1. Men vi sinh là gì?

Thông thường, trong hệ tiêu hóa của con người có chứa 3 nhóm vi khuẩn chính là: Loại có hại, loại cơ hội và loại có lợi (lợi khuẩn). Men vi sinh hay Probiotics là chế phẩm sinh học chứa các vi sinh vật có lợi (lợi khuẩn). Khi vào đường tiêu hóa, men vi sinh sẽ bổ sung các vi sinh vật có lợi. Từ đó, chúng giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột và tạo lớp màng bảo vệ đường ruột khỏi tác nhân gây hại. Đồng thời, lợi khuẩn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe người dùng như:

  • Hấp thụ chất dinh dưỡng, ức chế vi khuẩn gây hại đường tiêu hóa.
  • Ngăn ngừa phản ứng viêm, tăng cường hệ miễn dịch.
  • Ngăn ngừa dị ứng thức ăn.
  • Hỗ trợ điều trị một số bệnh lý nguy hiểm ở trẻ em như viêm ruột hoại tử, nhiễm trùng sơ sinh…

các chủng vi sinh

2. Các thế hệ men vi sinh trên thị trường hiện nay

Ngoài việc phân loại thành các chủng vi sinh (probiotics) khác nhau thì men vi sinh còn được chia thành các thế hệ khác nhau. Sở dĩ có sự phân biệt giữa các thế hệ men vi sinh là bởi sự khác nhau khi kết hợp các chủng vi sinh. Cùng với đó, sự phát triển của công nghệ sản xuất cũng giúp các thế hệ men vi sinh hoàn thiện tốt hơn về mặt chất lượng và ứng dụng.

2.1. Thế hệ men vi sinh đầu tiên

Ở thế hệ này, những lợi khuẩn được tạo ra bởi các thực phẩm lên men như sữa chua,  dưa muối, dưa chua, kim chi, đậu tương lên men và một số loại phô mai…Các thực phẩm lên men tự nhiên có chứa rất nhiều vi sinh vật có lợi cho sức khỏe đặc biệt là hệ tiêu hóa. Lên men và một trong những kỹ thuật lâu đời nhất để bảo quản thực phẩm. Nguyên tắc của quá trình lên men rất đơn giản, nó bao gồm một phản ứng sinh hóa được thực hiện bởi các enzyme của nấm men hoặc vi khuẩn, diễn ra trong điều kiện không có oxy trong không khí. Có nhiều kiểu lên men khác nhau, trong đó phổ biến nhất là:

  • Lên men lactic: đường được vi khuẩn chuyển hóa thành axit lactic. Nó được sử dụng trong sản xuất sữa chua, phô mai, các sản phẩm rau lên men và thịt nguội.
  • Lên men acetic: Đường được biến đổi thành acid acetic, ví dụ quá trình lên men giấm.

thế hệ men vi sinh đầu tiên

Thực phẩm lên men – thế hệ men vi sinh đầu tiên

2.2. Men vi sinh thế hệ thứ 2: Lợi khuẩn

Men vi sinh thế hệ thứ 2 thường là các probiotics có chứa các lợi khuẩn thường. Chúng đang ở trạng thái hoạt động như Lactobacillus và Bifidobacteria. Đặc điểm của các lợi khuẩn này là nhạy cảm với nhiệt độ, ánh sáng cùng nhiều yếu tố về độ ẩm nên thường rất khó bảo quản. Mà khi được đưa vào cơ thể, chúng sẽ bị tiêu diệt một phần bởi dịch vị acid dạ dày nên thường không mang đến hiệu quả như mong muốn.

Xem thêm: 

2.3. Men vi sinh thế hệ thứ 3: Bào tử lợi khuẩn dạng bột, cốm

Khác với các thế hệ men vi sinh cũ, men vi sinh thế hệ mới có chứa bào tử lợi khuẩn. Bào tử lợi khuẩn sẽ khắc phục được các hạn chế của lợi khuẩn thông thường. Bào tử lợi khuẩn là những vi khuẩn sống có lợi có khả năng hình thành trạng thái bào tử (hay “ngủ đông”) khi gặp các yếu tố bất lợi như nhiệt độ cao, dịch vị acid, độ ẩm… Những bào tử lợi khuẩn ở trạng thái ngủ đông có thể tồn tại vô hạn theo thời gian, trong điều kiện khắc nghiệt rất tốt. Đối với men vi sinh ở dạng cốm có nhiều điểm vượt trội mà có thể kể đến là dễ dàng bảo quản. Tuy nhiên, một nhược điểm của bào tử lợi khuẩn dạng cốm chính là lợi khuẩ khó có thể bao quát khắp hết ruột.

bào tử lợi khuẩn dạng cốm

 Men vi sinh dạng bột, cốm

2.4. Men vi sinh thế hệ thứ 4: Bào tử lợi khuẩn ở dạng nước đơn giản, đơn chủng

Men vi sinh dạng nước đơn chủng có thành phần chỉ gồm 1 loại bào tử lợi khuẩn và nước cất. Chính vì vậy, độ tinh khiết của sản phẩm là rất cao. Ở dạng nước tốc độ dẫn truyền các bào tử lợi khuẩn rất nhanh, phủ đều trên bề mặt ruột và dễ hấp thu vào cơ thể. Tuy nhiên ở bào tử lợi khuẩn ở dạng nước đơn giản có tác động không mạnh vì chỉ có 1 chủng lợi khuẩn và mật độ thấp.

2.5. Men vi sinh thế hệ thứ 5: Bào tử lợi khuẩn dạng nước, đa chủng, nồng độ cao

Trong các thế hệ men vi sinh, thế hệ men vi sinh thứ 5 này ở trạng thái bào tử lợi khuẩn và nước cất có thời gian bảo quản lâu nhất, thiết lập cân bằng đường ruột nhanh và mạnh hơn nhiều lần so với men vi sinh thế hệ cũ. Sự kết hợp của đa chủng lợi khuẩn giúp chế phẩm men vi sinh phát huy được sức mạnh đồng thời của các chủng lợi khuẩn từ đó mang lại tác dụng nhanh và hiệu quả rõ ràng. Men vi sinh có bào tử lợi khuẩn nồng độ cao giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột nhanh chóng, đặc biệt khi hệ tiêu hóa đang gặp tổn thương.

Hiện tại, BCC Health đang giữ vị thế số 1 về nguyên liệu men vi sinh chất lượng cùng công nghệ gia công men vi sinh chứa bào tử lợi khuẩn hàng đầu Việt Nam.

men vi sinh thế hệ 5 dạng nước

Bào tử lợi khuẩn dạng nước, đa chủng, nồng độ cao

Xem thêm: TOP 3 chủng men vi sinh phổ biến và tác dụng

3. Tạm kết

Mỗi thế hệ men vi sinh đều có những ưu và nhược điểm khác nhau. Theo thời gian, khi công nghệ ngày càng phát triển, các thế hệ men vi sinh dần trở nên ưu việt và phát huy vai trò tốt hơn.

BCC Health cung cấp nguyên liệu vi sinh đa dạng từ bào tử dạng bột, cốm đến bào tử lợi khuẩn dạng nước, đa chủng, mật độ cao, tùy vào nhu cầu sử dụng của khách hàng.  Mọi thông tin xin Quý đối tác vui lòng liên hệ theo số hotline 0904 744 572 để được hỗ trợ nhanh nhất!

Sự khác biệt giữa probiotic và prebiotic là gì?

Prebiotic và probiotic đều là những thành phần có lợi cho hệ tiêu hóa. Mặc dù hai khái niệm này thường dễ bị nhầm lẫn với nhau, nhưng cả hai có vai trò riêng biệt đối với sức khỏe. Probiotic là các vi khuẩn có lợi, còn prebiotic là thức ăn cho những vi khuẩn này. 

Sự khác biệt giữa probiotic và prebiotic

Probiotic và prebiotic

  • Probiotics (Men vi sinh): là những lợi khuẩn sống được tìm thấy trong một số loại thực phẩm hoặc chất bổ sung có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Probiotic có trong nhiều loại thực phẩm lên men bao gồm sữa chua, dưa cải bắp, kim chi,…
  • Prebiotic: là một loại chất xơ mà cơ thể con người không thể tiêu hóa mà chúng dùng làm thức ăn cho các lợi khuẩn (probiotic). Prebiotic có trong thực phẩm giàu chất xơ, chẳng hạn như trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt

Vi khuẩn đường ruột, được gọi chung là hệ vi sinh vật đường ruột, thực hiện nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể. Prebiotic và probiotic đều hỗ trợ cơ thể trong việc xây dựng và duy trì cân bằng hệ vi sinh đường ruột  giúp hỗ trợ đường ruột và hệ tiêu hóa khỏe mạnh.

Lợi ích probiotic

Probiotic được chứng minh mang lại nhiều lợi ích đối với sức khỏe con người. Probiotic trong đường tiêu hóa giúp chống lại những vi khuẩn khác và nấm có hại giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, cải thiện các vấn đề tiêu hóa như táo bón, tiêu chảy, viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích,…Nhiều loại lợi khuẩn có thể hỗ trợ các chức năng của hệ miễn dịch, cải thiện triệu chứng trầm cảm, giải quyết tình trạng béo phì cùng nhiều lợi ích khác như:

  • Giảm tình trạng kháng kháng sinh
  • Cải thiện tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi
  • Giảm nhiễm trùng âm đạo
  • Điều trị các bệnh ngoài da như bệnh chàm

Lợi ích của prebiotic

Prebiotics là một thành phần của một số loại thực phẩm mà cơ thể không thể tiêu hóa. Chúng đóng vai trò là thức ăn cho vi khuẩn và các sinh vật có lợi khác trong đường ruột.

Lợi ích của prebiotics có mối liên hệ với lợi ích của probiotics. Prebiotic có thể hỗ trợ đường ruột khỏe mạnh, mang lại sức khỏe tiêu hóa tốt hơn và một số lợi ích khác như:

  • Cải thiện sự hấp thụ canxi
  • Hỗ trợ sự phát triển của lợi khuẩn đường ruột
  • Phòng ngừa táo bón
  • Giảm dị ứng
  • Cải thiện bệnh viêm ruột

Probiotic có trong những thực phẩm nào?

Nhiều thực phẩm probiotics có chứa các lợi khuẩn tự nhiên, chẳng hạn như sữa chua. Sữa chua nguyên chất, chất lượng cao với các chủng khuẩn sống là một lựa chọn tuyệt vời cho chế độ ăn uống của bạn. Thực phẩm lên men cũng là một gợi ý hay, chứa nhiều lợi khuẩn phát triển mạnh nhờ đường hoặc chất xơ tự nhiên trong thực phẩm.

Thực phẩm lên men giàu probiotics bao gồm:

  • Dưa cải chua
  • Kim chi
  • Nấm thủy sâm – Kombucha (nuôi trong dung dịch trà đường)
  • Một số loại rau muối chua khác (chưa tiệt trùng).
Thực phẩm giàu probiotic

Prebiotic có trong những thực phẩm nào?

Prebiotic là loại chất xơ có trong rau, trái cây và các loại đậu. Con người không thể tiêu hóa các chất xơ này, nhưng lợi khuẩn đường ruột có thể. Bạn không cần thiết phải mua các loại chất bổ sung prebiotic đắt tiền, vì nhiều nguồn thực phẩm tự nhiên cũng có chứa chất này.

Thực phẩm giàu chất xơ prebiotic bao gồm:

  • Các loại đậu và đậu Hà Lan
  • Yến mạch
  • Chuối
  • Các loại quả mọng berries
  • Măng tây
  • Rau bồ công anh
  • Tỏi
  • Tỏi tây
  • Hành tây
    Prebiotic có nhiều trong rau và trái cây

Vi khuẩn có lợi cho đường ruột sẽ biến chất xơ prebiotics thành axit béo chuỗi ngắn butyrate. Chất này đã được nghiên cứu rộng rãi và chứng minh lợi ích cho hệ tiêu hóa nói riêng và sức khỏe nói chung.

Như vậy, probiotics là vi khuẩn có lợi được tìm thấy trong một số loại thực phẩm hoặc chất bổ sung. Prebiotics là một loại chất xơ nuôi các vi khuẩn thân thiện trong hệ tiêu hóa. Giữ cân bằng vi khuẩn đường ruột rất quan trọng đối với sức khỏe. Ăn nhiều thực phẩm prebiotics và probiotics sẽ giúp thúc đẩy sự cân bằng lý tưởng giữa vi khuẩn đường ruột tốt và xấu.

Những điều cần biết về lợi khuẩn Bifidobacterium

Trong vòng 20 năm trở lại đây, có rất nhiều nghiên cứu về lợi ích của lợi khuẩn Bifidobacterium. Các nghiên cứu đã phát hiện ra lợi khuẩn Bifidobacterium đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng cường miễn dịch, giảm và điều trị nhiễm trùng hệ tiêu hóa, cũng như cải thiện được các tình trạng tiêu chảy, táo bón và bệnh chàm ở trẻ em.

Bifidobacterium là gì?

Bifidobacterium là chi vi khuẩn Gram (+) và là loại vi khuẩn có lợi chính trong đường ruột người và động vật. Chúng là loại vi khuẩn đầu tiên cư trú trong đường ruột của trẻ sơ sinh khi chúng đi qua ống sinh. Đây là loài vi khuẩn kỵ khí, không sinh bào tử, có dạng hình que và ưa ẩm. 

Lợi ích sức khỏe của lợi khuẩn Bifidobacterium

Lợi khuẩn Bifidobacterium giúp tăng cường miễn dịch

Một số nghiên cứu cho thấy, sức khỏe đường ruột ngay từ khi còn nhỏ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các tình trạng liên quan đến sức khỏe. Nghiên cứu đã liên kết sự thay đổi của vi khuẩn đường ruột với rất nhiều bệnh, bao gồm các bệnh tự miễn như bệnh celiac, tiểu đường loại I, hội chứng chuyển hóa, dị ứng, hen suyễn và bệnh viêm ruột. 

Có nhiều yếu tố liên quan đến sức khỏe đường ruột. Vi khuẩn đường ruột là một trong những yếu tố quan trọng giúp hỗ trợ sức khỏe đường ruột, cải thiện chức năng miễn dịch và giảm nguy cơ mắc một số bệnh. Các nhà nghiên cứu tin rằng khả năng bảo vệ của Bifidobacterium chống lại bệnh tật thông qua kích kích miễn dịch và axit hóa môi trường ruột thông qua việc sản xuất axit béo chuỗi ngắn (SCFAs) và lactate. 

Các nghiên cứu đã chỉ ra: 70% hệ miễn dịch của con người là do lợi khuẩn kiến tạo nên, chính vì vậy việc tăng cường bổ sung lợi khuẩn để tăng cường hệ miễn dịch là việc hết sức quan trọng, giúp mỗi chúng ta sẵn sàng chiến đấu với dịch bệnh.

Giảm và điều trị nhiễm trùng đường tiêu hóa

Các chế phẩm sinh học men vi sinh thường được sử dụng cùng với thuốc kháng sinh để giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiêu hóa và cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Ngoài ra, theo một số nghiên cứu cho thấy việc điều trị bằng chế phẩm sinh học có chứa Bifidobacterium có thể giúp điều trị các bệnh nhiễm trùng. Bifidobacterium giúp tăng tiết dịch nhầy tạo thành lớp lá chắn bao phủ lên thành ruột và chữa khỏi các vết viêm loét giúp bảo vệ đường ruột khỏi các tác nhân gây hại.

Giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng

Một số nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng, khi dùng chung với prebiotic, một số chủng Bifidobacterium, chẳng hạn như B. animalis , B. longumB. breve, có thể giúp giảm nguy cơ tái phát ung thư đại tràng.

loi-khuan-bifidobacterium-giup-giam-nguy-co-ung-thu-dai-trang
Lợi khuẩn Bifidobacterium giúp giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng

Cải thiện tiêu chảy và táo bón

Hội chứng ruột kích thích thường được đặc trưng bởi sự khó chịu hoặc đau bụng tái phát với những đặc điểm liên quan đến số lần đại tiện, sự thay đổi độ cứng của phân. Có thể dẫn đến tiêu chảy hoặc táo bón. Một số thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cho thấy men vi sinh có thể cải thiện được các triệu chứng của bệnh nhân bị ruột kích thích. Đặc biệt men vi sinh chứa lợi khuẩn Bifidobacterium có thể hỗ trợ ổn định đường ruột và giảm các triệu chứng khó chịu nhờ việc cân bằng hệ vi sinh đường ruột và ức chế các vi khuẩn gây hại. 

Phòng chống bệnh chàm

Một số nhà nghiên cứu tin rằng bệnh chàm bắt đầu từ đường ruột, có nghĩa là các vi sinh vật sống trong hệ tiêu hóa (hệ vi sinh vật đường ruột) bị mất cân bằng và những người bị bệnh chàm có hệ vi sinh vật đường ruột kém đa dạng hơn so với những người không mắc bệnh. 

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng men vi sinh có chứa các chủng lợi khuẩn Bifidobacterium cho trong thời kỳ mang thai và cho con bú cũng như cho trẻ sơ sinh có thể ngăn ngừa trẻ bị mắc bệnh chàm. Tuy nhiên khi cho trẻ dùng bất kỳ chất bổ sung nào bạn nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước.

loi-khuan- Bifidobacterium -giup-phong-chong-benh-cham
Lợi khuẩn Bifidobacterium giúp phòng chống bệnh chàm

Giúp tăng tác dụng sinh học của một số khoáng chất

Tiêu thụ các sản phẩm thực phẩm có chứa vi khuẩn bifidobacterium có thể nâng cao tác dụng của một số khoáng chất như canxi, kẽm và sắt.

Mức độ an toàn

Lợi khuẩn Bifidobacterium có thể an toàn cho người lớn và trẻ em khi uống. Tuy nhiên nhiều người lo ngại rằng “probiotic” có thể nhạy cảm hơn ở người có hệ miễn dịch suy yếu và gây ra nhiễm trùng. Mặc dù điều này không xảy ra cụ thể với Bifidobacterium  nhưng đã có trường hợp hiếm gặp liên quan đến các chủng probiotic khác như lactobacillus. Nếu bạn bị suy yếu hệ thống miễn dịch (ví dụ như bạn bị nhiễm HIV/AIDS hoặc đang điều trị ung thư) hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ khi sử dụng Bifidobacterium

Liều lượng

Liều lượng bổ sung probiotic được đo bằng đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU). Đơn vị hình thành khuẩn lạc cho biết số lượng vi khuẩn sống và tồn tại trong một sản phẩm. Số lượng CFU cao hơn trong một chế phẩm sinh học có thể có nghĩa là nó có tác động cao hơn đến sự phát triển của vi khuẩn tốt trong hệ vi khuẩn đường ruột của bạn. Một loại thực phẩm bổ sung lợi khuẩn nên cung cấp ít nhất 1 tỷ CFU mỗi liều cho người lớn.

Cách bảo quản

Probiotics nhạy cảm với ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm. Cách bảo quản để giữ được chất lượng tốt nhất là bảo quản trong chai thủy tinh, tối màu để đảm bảo vi khuẩn không bị chết. Hầu hết các loại men vi sinh đều cần bảo quản lạnh. Luôn làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để bảo quản tối ưu nhất.

Xu hướng sử dụng Beta glucan giúp tăng cường miễn dịch

Nhịp sống hiện đại đã và đang nâng cao ý thức người tiêu dùng về lựa chọn các thực phẩm, đồ uống hay thực phẩm chức năng tốt cho sức khỏe và thể giúp họ tránh khỏi bệnh tật. Đặc biệt, dưới sự ảnh hưởng của đại dịch covid-19, sức khỏe miễn dịch là mối quan tâm hàng đầu của con người. Một trong những điểm sáng của đại dịch chính là nhận thức về sức khỏe miễn dịch và vai trò của các thành phần trong việc hỗ trợ hệ thống miễn dịch của con người được nâng cao. Trong đó, hoạt chất Beta glucan giúp tăng cường miễn dịch được quan tâm hàng đầu.

Beta glucan là gì?

Beta glucan là hoạt chất tự nhiên có nhiều ở trong nấm men, cấu trúc hóa học gồm một chuỗi các phân tử đường (D-glucose), liên kết với nhau bởi liên kết Beta-glucoside. Beta glucan có rất nhiều cầu trúc khác nhau, mỗi loại cấu trúc sẽ quy định về tác dụng của từng hợp chất beta glucan. Beta glucan 1,3/1,6 được các nhà khoa học chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm là hoạt chất có tác dụng thúc đẩy hệ miễn dịch hoạt động ở mức tối ưu, đạt hiệu quả nhất. 

Beta glucan được chứng minh giúp duy trì và kích thích hiệu quả của hệ miễn dịch. Ngoài ra beta glucan còn mang lại một số lợi ích cho sức khỏe, bao gồm giúp giảm lượng cholesterol xấu, cải thiện lượng đường trong máu,…

Tiềm năng của Beta glucan

Trong những năm gần đây, sự phát triển của các sản phẩm thực phẩm và đồ uống có tác dụng tăng cường miễn dịch ngày càng nhiều. Người tiêu dùng cũng ngày càng trở nên chủ động lựa chọn các sản phẩm tốt cho sức khỏe bằng cách tìm kiếm các thành phần có trong sản phẩm cũng như tìm kiếm dữ liệu khoa học để chứng minh hiệu quả của chúng.

“Các thực phẩm, đồ uống nâng cao miễn dịch tăng cường sức đề kháng sẽ là xu hướng lựa chọn hàng đầu của mọi người sau đại dịch covid.” Đây là những dự báo của các chuyên gia Nielsen – công ty nghiên cứu thị trường toàn cầu.

Với sự phát triển của khoa học hiện đại, các thành phần miễn dịch đang bắt đầu có sự phát triển và vươn ra ngoài các loại vitamin cổ điển. Thị trường đang chuyển sang Beta glucan – một hoạt chất được đánh giá có khả năng tăng miễn dịch mạnh nhất trong tự nhiên. 

Ứng dụng của Beta glucan

Thị trường beta glucan đang có sự tăng trưởng đáng kể do nhận thức về sức khỏe ngày càng tăng của người tiêu dùng trên toàn cầu, đặc biệt dưới sự tác động của Covid-19. Sự thay đổi lối sống, nền kinh tế đang hồi phục và xu hướng chuyển sang các sản phẩm tự nhiên đã được quan sát thấy ở các nền kinh tế đang phát triển.

Beta glucan không chỉ được ứng dụng trong ngành công nghiệp dược phẩm, thực phẩm và đồ uống mà còn được ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác như mỹ phẩm, thức ăn chăn nuôi hay sản xuất  nhiên liệu sinh học. Tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, thực phẩm chức năng là lĩnh vực ứng dụng chính của beta glucan.

Nâng cao miễn dịch là nhu cầu chính của người tiêu dùng khu vực Châu Á khi sử dụng thực phẩm chức năng, đặc biệt trong thời điểm dịch bệnh này. Vì vậy, có rất nhiều thực phẩm chức năng có thành phần chính là beta glucan để đáp ứng nhu cầu rộng rãi của người dùng. Trong khi đó, ở khu vực Châu Âu beta glucan không chỉ dừng ở thực phẩm chức năng mà còn rất phát triển ở lĩnh vực thực phẩm, đồ uống và các ngành công nghiệp khác. 

Xem thêm: Tăng cường hệ thống miễn dịch bằng lối sống lành mạnh

Beta glucan giúp tăng cường miễn dịch như thế nào?

Cơ chế hoạt động của Beta glucan

Khi được đưa vào cơ thể, beta glucan 1,3/1,6 hoạt động bằng cách kích hoạt các tế bào miễn dịch được gọi là đại thực bào. Các đại thực bào này có nhiệm vụ bẫy và tiêu thụ các chất lạ không thuộc trong cơ thể. Chúng “kích hoạt” toàn bộ các chức năng miễn dịch, cho phép cơ thể tạo ra phản ứng hệ thống miễn dịch hoàn chỉnh, hiệu quả và phù hợp nhất có thể đạt được. Beta glucan là chất xúc tác làm cho hệ thống miễn dịch của bạn “thông minh hơn”, đồng thời tăng sức mạnh cho tế bào miễn dịch của bạn.

Các lợi ích khác của Beta glucan

Bên cạnh tác dụng điều hòa miễn dịch của men β-glucan, nó cũng có nhiều tác dụng có lợi như điều trị các vấn đề liên quan đến tim bằng cách giảm mức cholesterol, cải thiện sức khỏe tim mạch, chữa lành vết thương và giúp ngăn ngừa ung thư. Hơn nữa, việc sử dụng β-glucan không có bất kỳ tác hại nào. Β-glucan có lợi cho mọi người ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người già. Chúng là các phân tử ổn định và có thể được sử dụng làm thực phẩm bổ sung liên tục. 

Xu hướng tiêu dùng và phát triển ngày càng tăng đối với các sản phẩm, thực phẩm  cường miễn dịch trên toàn cầu, các sản phẩm chứa beta glucan sẽ có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ và nhanh chóng trong những năm tới. Beta glucan đã và đang dần trở thành một thành phần thiết yếu và phổ biến trong lĩnh vực tăng cường miễn dịch và chăm sóc sức khỏe con người. 

Những tác dụng của Lactobacillus Acidophilus mang lại cho sức khỏe

Lactobacillus acidophilus (L. acidophilus) là một men vi sinh thuộc họ vi khuẩn Lactobacillus được tìm thấy trong miệng, ruột và âm đạo con người, được sử dụng như một loại vi khuẩn có lợi giúp phân giải thức ăn trong ruột và bảo vệ hệ tiêu hóa được khỏe mạnh. Cùng tìm hiểu những tác dụng của Lactobacillus acidophilus qua bài viết dưới đây: 

Lactobacillus Acidophilus là gì?

Lactobacillus Acidophilus là một loài vi khuẩn có lợi được tìm thấy trong hệ tiêu hóa (nhiều nhất), hệ bài tiết và âm đạo của người. Nó là một thành viên của chi vi khuẩn Lactobacillus, đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe con người. Lactobacillus Acidophilus sản xuất ra enzyme lactase, đây là một enzyme giúp phân hủy đường sữa tạo thành axit lactic.

Lactobacillus Acidophilus được sử dụng để cân bằng hệ vi sinh đường ruột, chữa trị và phòng chống rối loạn tiêu hóa, bệnh nhiễm trùng. Ngoài ra chúng còn đường dùng để điều trị các bệnh về cholesterol và tăng đề kháng.

Có thể bổ sung Lactobacillus Acidophilus có sẵn dưới dạng viên nang, viên nén, tấm wafer, bột và thuốc đặt âm đạo. Ngoài việc sử dụng nhưng một chất bổ sung, L. Acidophilus còn được tìm thấy trong một số sản phẩm từ sữa như sữa chua và một số thực phẩm lên men khác.

Tác dụng của Lactobacillus Acidophilus đối với sức khỏe

Ngăn ngừa và giảm tiêu chảy

Bất kỳ ai đều có thể bị bệnh tiêu chảy bởi nhiều nguyên nhân như nhiễm trùng, nhiễm khuẩn, ngộ độc thức ăn. Tiêu chảy kéo dài có thể gây nguy hiểm cho cơ thể vì dẫn đến mất nước.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng sử dụng các chế phẩm chứa Lactobacillus Acidophilus có thể giúp ngăn ngừa và giảm các triệu chứng của bệnh tiêu chảy. Đặc biệt khi được kết hợp với một số loại vi khuẩn có lợi khác, Lactobacillus Acidophilus có thể giúp chữa bệnh tiêu chảy, bao gồm tiêu chảy do nhiễm trùng đường tiêu hóa như tiêu chảy do virus rota ở trẻ em, tiêu chảy khi đi du lịch, tiêu chảy do lạm dụng thuốc kháng sinh…

Lactobacillus Acidophilus giúp ngăn ngừa và giảm các triệu chứng tiêu chảy

Cải thiện các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích

Hội chứng ruột kích thích ảnh hướng đến 15% dân số trên thế giới. Tình trạng mãn tính phổ biến này gây ra một loạt các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy,…

Trong một nghiên cứu về hiệu quả điều trị của Lactobacillus acidophilus-SDC 2012, 2013 ở bệnh nhân hội chứng ruột kích thích, các nhà khoa học đã chứng minh rằng men vi sinh Lactobacillus acidophilus có thể cải thiện triệu chứng đau bụng của hội chứng ruột kích thích.

Tác dụng của Lactobacillus Acidophilus trong việc giảm Cholesterol LDL

Mức cholesterol tăng cao sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Các nghiên cứu cho thấy dùng Lactobacillus Acidophilus kết hợp với prebiotic  làm giảm đáng để cholesterol toàn phần và cholesterol LDL, đồng thời tăng cholesterol HDL.

Lactobacillus Acidophilus giúp giảm đáng kể cholesterol LDL

Ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng âm đạo

Lactobacillus là chi vi khuẩn phổ biến nhất trong âm đạo, chúng tạo ra axit lactic để ngăn chặn sự phát triển của các vi khuẩn gây hại.

Tuy nhiên khi hệ miễn dịch suy yếu, số lượng vi khuẩn có hại tăng lên, lợi khuẩn không đủ để ức chế hại khuẩn, từ đó gây ra viêm nhiễm. Viêm âm đạo và nấm candida âm đạo là những loại nhiễm trùng âm đạo phổ biến nhất ở phụ nữ.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bổ sung lợi khuẩn Lactobacillus Acidophilus có thể giúp  ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng âm đạo hiệu quả.

Ngăn ngừa và giảm các triệu chứng cảm lạnh

Lactobacillus Acidophilus giúp tăng cường hệ thống miễn dịch và giúp giảm nguy cơ nhiễm virus.  

Trong một nghiên cứu ở 326 trẻ em, sáu tháng sử dụng men vi sinh Lactobacillus Acidophilus hàng ngày giúp giảm sốt 53%. giảm ho 41%, giảm sử dụng kháng sinh 65% và giảm số ngày nghỉ học 32%.

Đặc biệt khi kết hợp Lactobacillus Acidophilus với các loại lợi khuẩn khác còn mang lại hiệu quả tốt hơn trong việc ngăn ngừa và giảm các triệu chứng cảm lạnh.

 Lactobacillus Acidophilus giúp ngăn ngừa và giảm các triệu chứng bị cảm lạnh

Ngăn ngừa và giảm các triệu chứng dị ứng

Dị ứng là một căn bệnh phổ biến và có thể gây ra các triệu chứng mẩn ngứa, chảy nước mũi. 

Qua đánh giá có hệ thống và phân tích tổng hợp, các nhà khoa học đã chỉ ra rằng các loại chế phẩm từ men vi sinh có thể làm giảm các triệu chứng của một số bệnh dị ứng.

Một nghiên ở 47 trẻ em cho kết quả rằng dùng kết hợp Lactobacillus acidophilus và một loại probiotic khác làm giảm chảy nước mũi, tắc mũi và các triệu chứng khác của dị ứng phấn hoa.

Ngăn ngừa và giảm các triệu chứng của bệnh chàm

Bệnh chàm (eczema) là một căn bệnh mãn tính, có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng trẻ nhỏ là đối tượng dễ bị bệnh nhất vì hệ miễn dịch của trẻ còn non yếu. Dấu hiệu của bệnh chàm là da bị viêm, ngứa và đau.

Nhiều bằng chứng cho thấy các chế phẩm sinh học có thể làm giảm các triệu chứng của bệnh chàm ở người lớn và trẻ em. Một nghiên cứu cho thấy rằng việc cung cấp hỗn hợp Lactobacillus acidophilus và các chế phẩm sinh học khác cho phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh trong ba tháng đầu đời giúp giảm 22% tỷ lệ mắc bệnh chàm khi trẻ được một tuổi.

Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn đọc rõ thêm những thông tin về Lactobacillus acidophilus cũng như những lợi ích mà nó mang lại cho sức khỏe. Tuy nhiên, để tìm ra sản phẩm men vi sinh phù hợp và sử dụng đúng cách, bạn cần tham khảo lời khuyên từ chuyên gia y tế.